Bản dịch của từ Segment trong tiếng Việt
Segment

Segment(Noun)
Mỗi phần giống nhau của cơ thể hoặc chi của một số động vật được chia thành nhiều đốt; ví dụ như vòng đốt nhìn thấy trên thân giun đất.
Each of the series of similar anatomical units of which the body and appendages of some animals are composed, such as the visible rings of an earthworm's body.
动物身体的分节单位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đơn vị nhỏ nhất có thể phân biệt trong lời nói (âm tiết) liên quan đến các âm nguyên âm và phụ âm riêng lẻ, chứ không phải nhấn âm hay ngữ điệu. Nói cách khác, đây là từng đoạn âm thanh riêng biệt tạo nên lời nói.
The smallest distinct part of a spoken utterance, especially with regard to vowel and consonant sounds rather than stress or intonation.
最小的语音单位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Segment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Segment | Segments |
Segment(Verb)
Dạng động từ của Segment (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Segment |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Segmented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Segmented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Segments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Segmenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "segment" có nghĩa là một phần hoặc đoạn tách rời trong một tập hợp lớn hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như toán học, sinh học và marketing. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "segment" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên có sự khác biệt trong cách phát âm. Ở Anh, âm 'g' có thể được phát âm nhẹ hơn, trong khi ở Mỹ, âm này thường rõ nét hơn.
Từ "segment" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "segmentum", nghĩa là "một phần được cắt ra". Xuất hiện lần đầu trong ngữ cảnh hình học, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ một phần nhỏ trong một tổng thể lớn hơn. Kể từ thế kỷ 15, "segment" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sinh học, thương mại và công nghệ thông tin, phản ánh ý nghĩa phân chia hoặc chia nhỏ một đối tượng hoặc thông tin.
Từ "segment" có tần suất sử dụng khá cao trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi mà thí sinh thường phải phân tích hoặc mô tả các phần của một tổng thể lớn. Trong ngữ cảnh học thuật và kinh doanh, "segment" thường được dùng để chỉ các phân khúc thị trường hoặc các thành phần trong nghiên cứu. Từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, và y tế khi nói đến các phần tách biệt của một đối tượng hoặc hệ thống.
Họ từ
Từ "segment" có nghĩa là một phần hoặc đoạn tách rời trong một tập hợp lớn hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như toán học, sinh học và marketing. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "segment" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên có sự khác biệt trong cách phát âm. Ở Anh, âm 'g' có thể được phát âm nhẹ hơn, trong khi ở Mỹ, âm này thường rõ nét hơn.
Từ "segment" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "segmentum", nghĩa là "một phần được cắt ra". Xuất hiện lần đầu trong ngữ cảnh hình học, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ một phần nhỏ trong một tổng thể lớn hơn. Kể từ thế kỷ 15, "segment" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sinh học, thương mại và công nghệ thông tin, phản ánh ý nghĩa phân chia hoặc chia nhỏ một đối tượng hoặc thông tin.
Từ "segment" có tần suất sử dụng khá cao trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi mà thí sinh thường phải phân tích hoặc mô tả các phần của một tổng thể lớn. Trong ngữ cảnh học thuật và kinh doanh, "segment" thường được dùng để chỉ các phân khúc thị trường hoặc các thành phần trong nghiên cứu. Từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, và y tế khi nói đến các phần tách biệt của một đối tượng hoặc hệ thống.
