segment
segment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của segment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
segment | segments |
segment (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của segment (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | segment |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | segmented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | segmented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | segments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | segmenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "segment" có nghĩa là một phần hoặc đoạn tách rời trong một tập hợp lớn hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như toán học, sinh học và marketing. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "segment" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên có sự khác biệt trong cách phát âm. Ở Anh, âm 'g' có thể được phát âm nhẹ hơn, trong khi ở Mỹ, âm này thường rõ nét hơn.