ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Segment
Mỗi phần giống nhau của cơ thể hoặc chi của một số động vật được chia thành nhiều đốt; ví dụ như vòng đốt nhìn thấy trên thân giun đất.
Each of the series of similar anatomical units of which the body and appendages of some animals are composed, such as the visible rings of an earthworm's body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần hoặc mảnh của một vật hoặc một toàn thể, khi cái đó được chia ra thành nhiều phần riêng biệt.
Each of the parts into which something is or may be divided.
Đơn vị âm thanh nhỏ nhất có thể phân biệt trong lời nói, đặc biệt xét về nguyên âm và phụ âm hơn là trọng âm hay ngữ điệu.
The smallest distinct part of a spoken utterance, especially with regard to vowel and consonant sounds rather than stress or intonation.
Một phần của một hình bị cắt ra bởi một đường hoặc một mặt phẳng cắt ngang hình đó.
A part of a figure cut off by a line or plane intersecting it.
Chia một vật, một tập hợp hoặc một thứ gì đó thành các phần riêng biệt hoặc các đoạn nhỏ hơn.
Divide (something) into separate parts or sections.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/segment/