Bản dịch của từ Segment trong tiếng Việt
Segment

Segment(Noun)
Một phần hoặc đoạn của vật gì đó, đặc biệt là khi được xem như một đơn vị riêng biệt
A part or a section of something, especially when considered as a separate entity.
某事物的一部分或区域,特别是被视为一个独立的单位时。
Một phần của hình hoặc dạng thường được xác định bởi các đường viền
Part of a shape is usually defined by its boundaries.
一个物体的形状部分往往由其界线所界定。
Segment(Verb)
Cắt ra hoặc loại bỏ một phần của vật gì đó
A part of a larger whole, such as a segment of the market.
切除或去除某物的一部分
Phân chia các nhóm nhằm mục đích cụ thể như marketing
Part of the shape is usually defined by its boundaries.
形状的某一部分通常由边界所决定。
Chia nhỏ một vật thành các phần hoặc đoạn.
A part or section of something, especially when considered as a separate unit.
某物的一个部分或单元,尤其是被视为一个独立的单位时。
