Bản dịch của từ Section trong tiếng Việt

Section

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Section (Noun)

sˈɛkʃn̩
sˈɛkʃn̩
01

Một nhóm riêng biệt nằm trong một tập hợp lớn hơn của người hoặc vật; phần/khối được tách ra để phân loại hoặc quản lý.

A distinct group within a larger body of people or things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phần/đoạn riêng biệt của một vật, một tổng thể hoặc một tài liệu — tức là phần có thể tách ra hoặc được chia từ toàn bộ.

Any of the more or less distinct parts into which something is or may be divided or from which it is made up.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động hoặc kết quả của việc cắt một vật rắn theo một mặt phẳng để tạo ra một mặt cắt hoặc phần cắt ra.

The cutting of a solid by or along a plane.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Section (Verb)

sˈɛkʃn̩
sˈɛkʃn̩
01

Bắt buộc đưa ai đó vào viện tâm thần theo điều khoản (mục) của luật về sức khỏe tâm thần — tức là đưa người đó vào chăm sóc bắt buộc trong bệnh viện tâm thần dựa trên quy định pháp luật.

Commit someone compulsorily to a psychiatric hospital in accordance with a section of a mental health act.

Ví dụ
02

Chia (cái gì đó) thành các phần hoặc mục nhỏ hơn; phân đoạn để dễ quản lý hoặc trình bày.

Divide into sections.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ