Bản dịch của từ Section trong tiếng Việt
Section
NounVerb

Section (Noun)
sˈɛkʃn̩
sˈɛkʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Section (Verb)
sˈɛkʃn̩
sˈɛkʃn̩
01
Bắt buộc đưa ai đó vào viện tâm thần theo điều khoản (mục) của luật về sức khỏe tâm thần — tức là đưa người đó vào chăm sóc bắt buộc trong bệnh viện tâm thần dựa trên quy định pháp luật.
Commit someone compulsorily to a psychiatric hospital in accordance with a section of a mental health act.
Ví dụ
02
Chia (cái gì đó) thành các phần hoặc mục nhỏ hơn; phân đoạn để dễ quản lý hoặc trình bày.
Divide into sections.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
