Bản dịch của từ Section trong tiếng Việt
Section

Section (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Section (Verb)
Bắt buộc đưa ai đó vào viện tâm thần theo điều khoản (mục) của luật về sức khỏe tâm thần — tức là đưa người đó vào chăm sóc bắt buộc trong bệnh viện tâm thần dựa trên quy định pháp luật.
Commit someone compulsorily to a psychiatric hospital in accordance with a section of a mental health act.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chia (cái gì đó) thành các phần hoặc mục nhỏ hơn; phân đoạn để dễ quản lý hoặc trình bày.
Divide into sections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "section" trong tiếng Anh có nghĩa là phần, đoạn hoặc bộ phận của một đối tượng hay tài liệu nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "section" thường được sử dụng để chỉ các phần cụ thể trong sách hoặc báo cáo, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể phổ biến hơn trong các văn bản hành chính. Phát âm của từ này trong cả hai biến thể tương đối giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm.
Họ từ
Từ "section" trong tiếng Anh có nghĩa là phần, đoạn hoặc bộ phận của một đối tượng hay tài liệu nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "section" thường được sử dụng để chỉ các phần cụ thể trong sách hoặc báo cáo, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể phổ biến hơn trong các văn bản hành chính. Phát âm của từ này trong cả hai biến thể tương đối giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm.
