ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Compulsorily
Theo cách bắt buộc hoặc cần thiết
In the way that's required or mandatory.
按照要求或必要的方式
Bắt buộc một cách cưỡng chế
It's a mandatory measure due to necessity.
出于必然,强制性地
Một cách ràng buộc hoặc bắt buộc
A binding manner or enforcement
一种具有约束力或已被执行的方式