Bản dịch của từ Compulsorily trong tiếng Việt

Compulsorily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compulsorily(Adverb)

kəmpˈʌlsərˌɪli
ˌkɑmpəɫˈsɔrəɫi
01

Theo cách mà được yêu cầu hoặc bắt buộc

In a way that is required or obligatory

Ví dụ
02

Một cách bắt buộc do nhu cầu

By necessity in a compulsory manner

Ví dụ
03

Một cách ràng buộc hoặc bị thi hành

In a binding or enforced manner

Ví dụ