Bản dịch của từ Compulsorily trong tiếng Việt
Compulsorily
Adverb

Compulsorily (Adverb)
kəmpˈʌlsərˌɪli
ˌkɑmpəɫˈsɔrəɫi
02
Theo cách mà được yêu cầu hoặc bắt buộc
In a way that is required or obligatory
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Compulsorily

Theo cách mà được yêu cầu hoặc bắt buộc
In a way that is required or obligatory
Từ tiếng Việt gần nghĩa