Bản dịch của từ Binding trong tiếng Việt
Binding

Binding (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(một tính từ dùng cho thực phẩm) có tác dụng làm giảm hoặc cầm tiêu chảy; giúp làm đặc phân và ngăn chặn tình trạng đi lỏng.
Of food Having the effect of counteracting diarrhea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Binding (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “bind” (buộc, trói, liên kết). Diễn tả hành động đang buộc, trói, gắn kết hoặc quá trình làm cho thứ gì đó bị ràng buộc.
Present participle and gerund of bind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Binding (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong lập trình, “binding” là việc liên kết một tên (ví dụ tên biến, hàm, lớp) với một phần tử cụ thể trong chương trình (ví dụ một giá trị, một địa chỉ trong bộ nhớ, hoặc một định nghĩa). Nói cách khác, đó là quá trình ghép tên với đối tượng mà tên đó đại diện.
Programming The association of a named item with an element of a program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Binding" là một danh từ và tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến việc kết nối hoặc ràng buộc. Trong ngữ cảnh xuất bản, từ này chỉ hành động gắn kết các trang sách lại với nhau. Trong tiếng Anh Anh, "binding" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ các điều khoản có tính ràng buộc, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh vật lý của bìa sách. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa cơ bản của từ.
Họ từ
"Binding" là một danh từ và tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến việc kết nối hoặc ràng buộc. Trong ngữ cảnh xuất bản, từ này chỉ hành động gắn kết các trang sách lại với nhau. Trong tiếng Anh Anh, "binding" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ các điều khoản có tính ràng buộc, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh vật lý của bìa sách. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa cơ bản của từ.
