Bản dịch của từ Spine trong tiếng Việt
Spine

Spine (Noun)
Một cấu trúc cứng và nhọn trên cơ thể sinh vật hoặc cây, dùng để bảo vệ hoặc làm tổn thương kẻ thù, ví dụ như gai của nhím, gai nhọn trên cầu gai (sea urchin), hoặc gai trên thân cây.
Any hard, pointed defensive projection or structure, such as a prickle of a hedgehog, a spike-like projection on a sea urchin, a sharp ray in a fish's fin, or a spike on the stem of a plant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần gáy của cuốn sách — là mép bọc ngoài nơi các trang sách được ghép lại, nằm hướng ra ngoài khi sách đặt trên kệ; thường in tên sách và tên tác giả.
The part of a book's jacket or cover that encloses the inner edges of the pages, facing outwards when the book is on a shelf and typically bearing the title and the author's name.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “spine” là một hệ thống bảng lương dạng tuyến tính do một số tổ chức lớn sử dụng, trong đó các mức lương được xếp theo bậc liên tiếp nhưng vẫn có thể điều chỉnh tùy theo điều kiện địa phương hoặc đặc thù công việc.
A linear pay scale operated by some large organizations that allows flexibility for local and specific conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
