Bản dịch của từ Spine trong tiếng Việt
Spine

Spine(Noun)
Một cấu trúc cứng và nhọn trên cơ thể sinh vật hoặc cây, dùng để bảo vệ hoặc làm tổn thương kẻ thù, ví dụ như gai của nhím, gai nhọn trên cầu gai (sea urchin), hoặc gai trên thân cây.
Any hard, pointed defensive projection or structure, such as a prickle of a hedgehog, a spike-like projection on a sea urchin, a sharp ray in a fish's fin, or a spike on the stem of a plant.
生物或植物上的尖刺,用于防御或攻击。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần gáy của cuốn sách — là mép bọc ngoài nơi các trang sách được ghép lại, nằm hướng ra ngoài khi sách đặt trên kệ; thường in tên sách và tên tác giả.
The part of a book's jacket or cover that encloses the inner edges of the pages, facing outwards when the book is on a shelf and typically bearing the title and the author's name.
书籍的背部
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “spine” là một hệ thống bảng lương dạng tuyến tính do một số tổ chức lớn sử dụng, trong đó các mức lương được xếp theo bậc liên tiếp nhưng vẫn có thể điều chỉnh tùy theo điều kiện địa phương hoặc đặc thù công việc.
A linear pay scale operated by some large organizations that allows flexibility for local and specific conditions.
线性薪酬体系,灵活调整
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dãy các đốt sống nối từ hộp sọ đến phần lưng dưới, bao bọc tủy sống và giúp nâng đỡ ngực, bụng; còn gọi là xương sống hoặc cột sống.
A series of vertebrae extending from the skull to the small of the back, enclosing the spinal cord and providing support for the thorax and abdomen; the backbone.
脊柱

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Spine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Spine | Spines |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spine" trong tiếng Anh chỉ phần xương sống của động vật có xương sống, bao gồm các đốt sống nối liền với nhau, tạo thành cấu trúc hỗ trợ cho cơ thể và bảo vệ tủy sống. Trong tiếng Anh Anh, "spine" cũng có thể chỉ một loại giá sách, một khía cạnh có thể không thường gặp trong tiếng Anh Mỹ, nơi thường dùng "book spine" để chỉ mặt bên của sách. "Spine" còn được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sức mạnh tinh thần hoặc sự kiên cường của con người.
Từ "spine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spina", có nghĩa là "điểm nhọn" hoặc "gai". Ban đầu, từ này chỉ các phần nhô ra của cơ thể động vật hoặc thực vật. Qua thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ cột sống của con người và động vật, một cấu trúc quan trọng hỗ trợ và bảo vệ tủy sống. Ngày nay, "spine" không chỉ đề cập đến phần cơ thể, mà còn biểu trưng cho sức mạnh và tính kiên cường.
Từ "spine" thường xuất hiện trong các bối cảnh khác nhau trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến y học, sinh học và cấu trúc cơ thể. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được nhắc đến khi mô tả tình trạng sức khỏe hoặc khi thảo luận về sự phát triển cá nhân. Trong ngữ cảnh học thuật, "spine" không chỉ ám chỉ đến cột sống mà còn biểu trưng cho sự kiên định và sức mạnh trong các chủ đề triết lý và văn học.
Họ từ
Từ "spine" trong tiếng Anh chỉ phần xương sống của động vật có xương sống, bao gồm các đốt sống nối liền với nhau, tạo thành cấu trúc hỗ trợ cho cơ thể và bảo vệ tủy sống. Trong tiếng Anh Anh, "spine" cũng có thể chỉ một loại giá sách, một khía cạnh có thể không thường gặp trong tiếng Anh Mỹ, nơi thường dùng "book spine" để chỉ mặt bên của sách. "Spine" còn được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sức mạnh tinh thần hoặc sự kiên cường của con người.
Từ "spine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spina", có nghĩa là "điểm nhọn" hoặc "gai". Ban đầu, từ này chỉ các phần nhô ra của cơ thể động vật hoặc thực vật. Qua thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ cột sống của con người và động vật, một cấu trúc quan trọng hỗ trợ và bảo vệ tủy sống. Ngày nay, "spine" không chỉ đề cập đến phần cơ thể, mà còn biểu trưng cho sức mạnh và tính kiên cường.
Từ "spine" thường xuất hiện trong các bối cảnh khác nhau trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến y học, sinh học và cấu trúc cơ thể. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được nhắc đến khi mô tả tình trạng sức khỏe hoặc khi thảo luận về sự phát triển cá nhân. Trong ngữ cảnh học thuật, "spine" không chỉ ám chỉ đến cột sống mà còn biểu trưng cho sự kiên định và sức mạnh trong các chủ đề triết lý và văn học.
