spine
spine (Noun)
Nghĩa 01 · Một cấu trúc cứng và nhọn trên cơ thể sinh vật hoặc cây, dùng để bảo vệ hoặc làm tổn thương kẻ thù, ví dụ như gai của nhím, gai nhọn trên cầu gai (sea urchin), hoặc gai trên thân cây.
Một cấu trúc cứng và nhọn trên cơ thể sinh vật hoặc cây, dùng để bảo vệ hoặc làm tổn thương kẻ thù, ví dụ như gai của nhím, gai nhọn trên cầu gai (sea urchin), hoặc gai trên thân cây.
Any hard, pointed defensive projection or structure, such as a prickle of a hedgehog, a spike-like projection on a sea urchin, a sharp ray in a fish's fin, or a spike on the stem of a plant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một khối dung nham đặc, nhớt và cao được phun hoặc đẩy lên từ miệng núi lửa, tạo thành một cột đá dốc, nhọn hoặc gồ lên trên bề mặt núi lửa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phần gáy của cuốn sách — là mép bọc ngoài nơi các trang sách được ghép lại, nằm hướng ra ngoài khi sách đặt trên kệ; thường in tên sách và tên tác giả.
Phần gáy của cuốn sách — là mép bọc ngoài nơi các trang sách được ghép lại, nằm hướng ra ngoài khi sách đặt trên kệ; thường in tên sách và tên tác giả.
The part of a book's jacket or cover that encloses the inner edges of the pages, facing outwards when the book is on a shelf and typically bearing the title and the author's name.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Trong ngữ cảnh này, “spine” là một hệ thống bảng lương dạng tuyến tính do một số tổ chức lớn sử dụng, trong đó các mức lương được xếp theo bậc liên tiếp nhưng vẫn có thể điều chỉnh tùy theo điều kiện địa phương hoặc đặc thù công việc.
Trong ngữ cảnh này, “spine” là một hệ thống bảng lương dạng tuyến tính do một số tổ chức lớn sử dụng, trong đó các mức lương được xếp theo bậc liên tiếp nhưng vẫn có thể điều chỉnh tùy theo điều kiện địa phương hoặc đặc thù công việc.
A linear pay scale operated by some large organizations that allows flexibility for local and specific conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Một dãy các đốt sống nối từ hộp sọ đến phần lưng dưới, bao bọc tủy sống và giúp nâng đỡ ngực, bụng; còn gọi là xương sống hoặc cột sống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spine | spines |
Kết hợp từ của spine (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cột sống khỏe mạnh fine spine | Đường sống của cuốn sách thật ấn tượng tại thư viện. The fine spine of the book was impressive at the library. |
gai độc venomous spine | Cái gai độc của cá đã gây ra những chấn thương nghiêm trọng cho thợ lặn. The venomous spine of the fish caused severe injuries to the diver. |
cột sống sắc bén sharp spine | Gai nhọn của mạng xã hội ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa bạn bè. The sharp spine of social media impacts relationships among friends. |
cột sống thắt lưng lumbar spine | Cột sống thắt lưng hỗ trợ phần trên cơ thể khi khiêu vũ. The lumbar spine supports the upper body during social activities like dancing. |
gai độc poisonous spine | Cái gai độc của con cá gây ra phản ứng nghiêm trọng tại bữa tiệc. The poisonous spine of the fish caused severe reactions at the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spine" trong tiếng Anh chỉ phần xương sống của động vật có xương sống, bao gồm các đốt sống nối liền với nhau, tạo thành cấu trúc hỗ trợ cho cơ thể và bảo vệ tủy sống. Trong tiếng Anh Anh, "spine" cũng có thể chỉ một loại giá sách, một khía cạnh có thể không thường gặp trong tiếng Anh Mỹ, nơi thường dùng "book spine" để chỉ mặt bên của sách. "Spine" còn được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sức mạnh tinh thần hoặc sự kiên cường của con người.
