Bản dịch của từ Abdomen trong tiếng Việt
Abdomen

Abdomen (Noun Uncountable)
Abdomen (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần thân trước của cơ thể chứa các cơ quan tiêu hóa, thường gọi là bụng (vùng giữa ngực và hông).
The part of the body containing the digestive organs the belly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong côn trùng, 'abdomen' là phần sau của cơ thể, gồm nhiều đốt/đoạn, chứa các cơ quan tiêu hóa, sinh sản và hô hấp. Nói chung là phần bụng sau thân (phía sau ngực).
In insects the posterior part of the body consisting of several segments
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abdomen" chỉ phần cơ thể nằm giữa ngực và vùng chậu, nơi chứa các cơ quan tiêu hóa, sinh sản và tiết niệu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, "abdomen" thường được phát âm là /ˈæb.də.mən/ trong tiếng Anh Mỹ và /əbˈdɒm.ɪn/ trong tiếng Anh Anh. Sự phân biệt này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và âm thanh của các nguyên âm.
Họ từ
Từ "abdomen" chỉ phần cơ thể nằm giữa ngực và vùng chậu, nơi chứa các cơ quan tiêu hóa, sinh sản và tiết niệu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, "abdomen" thường được phát âm là /ˈæb.də.mən/ trong tiếng Anh Mỹ và /əbˈdɒm.ɪn/ trong tiếng Anh Anh. Sự phân biệt này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và âm thanh của các nguyên âm.
