posterior
AdjectiveNoun
posterior (Adjective)
/pɔstˈɪɹiɛɹ/
/pɑstˈiɹiəɹ/
AI
Ví dụ
Kết quả sau đó cho thấy sự thay đổi đáng kể trong thái độ xã hội.The posterior results showed a significant change in social attitudes.
Nghiên cứu không tập trung vào tác động sau này của mạng xã hội.The study did not focus on posterior impacts of social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Phần sau của sự kiện xã hội được dành cho VIP.The posterior part of the social event was reserved for VIPs.
Cô ấy thích ngồi ở hàng sau trong buổi tụ tập xã hội.She preferred sitting in the posterior rows during the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của posterior (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
posterior sau | - | - |
posterior (Noun)
/pɔstˈɪɹiɛɹ/
/pɑstˈiɹiəɹ/
AI
Nghĩa 01
Từ chỉ phần mông của một người (phần phía sau thân mình nơi có hai mông).
A persons buttocks.
Ví dụ
Cô ấy ngã và làm đau mông của mình khi nhảy múa tại sự kiện xã hội.She fell and hurt her posterior while dancing at the social event.
Người phụ nữ lịch lãm mặc một bộ váy đẹp làm nổi bật phần mông của mình.The elegant lady wore a beautiful gown that accentuated her posterior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "posterior" trong tiếng Anh có nghĩa là "phía sau" hoặc "đằng sau", thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và tâm lý học để chỉ vị trí hoặc thời gian. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách sử dụng và phiên âm từ này giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Trong ngữ cảnh y học, "posterior" chỉ đến các cơ quan hoặc cấu trúc ở phía sau cơ thể.