Anh - Việt

Bản dịch của từ Posterior trong tiếng Việt

posterior

AdjectiveNoun

posterior (Adjective)

/pɔstˈɪɹiɛɹ/
/pɑstˈiɹiəɹ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả thứ/điều xảy ra hoặc đứng sau về thời gian hoặc thứ tự; sau đó, về sau.

Coming after in time or order later.

Ví dụ
Kết quả sau đó cho thấy sự thay đổi đáng kể trong thái độ xã hội.The posterior results showed a significant change in social attitudes.
Nghiên cứu không tập trung vào tác động sau này của mạng xã hội.The study did not focus on posterior impacts of social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở phía sau; nằm xa về phía đuôi hoặc phía sau so với một điểm tham chiếu.

Further back in position of or nearer the rear or hind end.

Ví dụ
Phần sau của sự kiện xã hội được dành cho VIP.The posterior part of the social event was reserved for VIPs.
Cô ấy thích ngồi ở hàng sau trong buổi tụ tập xã hội.She preferred sitting in the posterior rows during the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của posterior (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

posterior

sau

-

-

posterior (Noun)

/pɔstˈɪɹiɛɹ/
/pɑstˈiɹiəɹ/
AI

Nghĩa 01

Từ chỉ phần mông của một người (phần phía sau thân mình nơi có hai mông).

A persons buttocks.

Ví dụ
Cô ấy ngã và làm đau mông của mình khi nhảy múa tại sự kiện xã hội.She fell and hurt her posterior while dancing at the social event.
Người phụ nữ lịch lãm mặc một bộ váy đẹp làm nổi bật phần mông của mình.The elegant lady wore a beautiful gown that accentuated her posterior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh