hind
Adjective
hind (Adjective)
/hˈɑɪnd/
/hˈɑɪnd/
AI
Ví dụ
Mặt sau của tòa nhà hướng ra công viên.The hind side of the building faced the park.
Cô ấy đi về phía sau để tránh đám đông.She walked in a hind direction to avoid the crowd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đôi chân sau của con ngựa mạnh mẽ và mạnh mẽ.The hind legs of the horse were strong and powerful.
Phần sau của con bò bị thương trong tai nạn.The hind part of the cow was injured in the accident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hind" là một từ tiếng Anh có nghĩa là phía sau hoặc ở phía sau của một vật thể hoặc sinh vật. Trong ngữ cảnh động vật, "hind" thường được sử dụng để chỉ các bộ phận phía sau như chân sau (hind legs) của động vật. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, "hind" có âm gợi cảm hơn, trong khi ở Mỹ, âm thanh có thể nhấn mạnh hơn vào âm "i".