Bản dịch của từ Hind trong tiếng Việt

Hind

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hind(Adjective)

hˈɑɪnd
hˈɑɪnd
01

Ở phía sau; nằm ở đằng sau hoặc về phía sau của một vật/địa điểm. Dùng để mô tả vị trí ở phía sau hoặc phía sau cùng.

Backward; to the rear.

后面; 在背后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở phía sau; nằm ở phần đuôi hoặc phần sau của cơ thể (thường dùng để nói về các bộ phận của động vật).

Located at the rear (most often said of animals' body parts).

位于后面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ