Bản dịch của từ Rear trong tiếng Việt
Rear

Rear (Adjective)
Ở phía sau; thuộc phần đằng sau của một vật hoặc vị trí (phía sau cùng).
At the back.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rear (Noun)
Rear (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rear" có nghĩa chung là phần phía sau của một vật thể hoặc vị trí. Trong ngữ cảnh động vật, "rear" thường chỉ đến phần sau của cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "rear" được sử dụng trong cả văn viết và nói với nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong các cụm từ như "rear end". Ngoài ra, "rear" cũng có thể dùng như một động từ, có nghĩa là nuôi nấng hoặc nâng cao. Cách phát âm giữa hai biến thể này không có sự khác biệt đáng kể.
Họ từ
Từ "rear" có nghĩa chung là phần phía sau của một vật thể hoặc vị trí. Trong ngữ cảnh động vật, "rear" thường chỉ đến phần sau của cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "rear" được sử dụng trong cả văn viết và nói với nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong các cụm từ như "rear end". Ngoài ra, "rear" cũng có thể dùng như một động từ, có nghĩa là nuôi nấng hoặc nâng cao. Cách phát âm giữa hai biến thể này không có sự khác biệt đáng kể.

