Bản dịch của từ Rear trong tiếng Việt

Rear

AdjectiveNoun [U/C]Verb

Rear Adjective

/ɹiɹ/
/ɹˈɪɹ/
01

Ở phía sau.

At the back.

Ví dụ

The rear entrance of the building is for employees only.

Lối vào phía sau của tòa nhà chỉ dành cho nhân viên.

The rear seats of the theater offer a great view.

Hàng ghế sau của nhà hát có tầm nhìn tuyệt vời.

Rear Noun

/ɹiɹ/
/ɹˈɪɹ/
01

Phần phía sau của một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà hoặc xe cộ.

The back part of something, especially a building or vehicle.

Ví dụ

The rear of the venue was reserved for VIP guests.

Phía sau của địa điểm được dành riêng cho khách VIP.

The car's rear was damaged in the accident last night.

Phần sau của chiếc xe đã bị hư hỏng trong vụ tai nạn đêm qua.

Kết hợp từ của Rear (Noun)

CollocationVí dụ

To the rear

Ở phía sau

The children were playing to the rear of the park.

Các em đang chơi ở phía sau công viên.

From the rear

Từ phía sau

He approached the group from the rear to surprise them.

Anh ta tiếp cận nhóm từ phía sau để làm họ ngạc nhiên.

Towards/toward the rear

Phía sau

She walked towards the rear of the social event.

Cô ấy đi về phía sau sự kiện xã hội.

In the rear

Ở phía sau

The community center is located in the rear of the park.

Trung tâm cộng đồng nằm ở phía sau công viên.

At the rear

Ở phía sau

The playground is at the rear of the school building.

Sân chơi ở phía sau tòa nhà trường.

Rear Verb

/ɹiɹ/
/ɹˈɪɹ/
01

Nuôi dưỡng và chăm sóc (một đứa trẻ) cho đến khi chúng trưởng thành.

Bring up and care for (a child) until they are fully grown.

Ví dụ

She reared her children with love and discipline.

Cô đã nuôi dạy con mình bằng tình yêu thương và kỷ luật.

The community center offers classes on rearing children effectively.

Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học về nuôi dạy con cái một cách hiệu quả.

02

(của ngựa hoặc động vật khác) đứng thẳng trên hai chân sau.

(of a horse or other animal) raise itself upright on its hind legs.

Ví dụ

The horse reared when startled by the loud noise.

Con ngựa chồm lên khi giật mình vì tiếng động lớn.

The dog reared up in excitement when its owner returned home.

Con chó chồm lên phấn khích khi chủ nó trở về nhà.

Kết hợp từ của Rear (Verb)

CollocationVí dụ

Rear naturally

Phát triển tự nhiên

Children rear naturally in close-knit communities.

Trẻ em nuôi dưỡng tự nhiên trong cộng đồng gắn kết.

Rear successfully

Thành công đáng kinh ngạc

She managed to rear successfully three children as a single mother.

Cô ấy đã thành công trong việc nuôi dạy ba đứa trẻ như một người mẹ đơn thân.

Rear intensively

Tập trung cao độ

She rear intensively her children to be socially responsible.

Cô ấy nuôi dưỡng một cách tập trung con cái để có trách nhiệm xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rear

/ɹˈɪɹ ˈɪts ˈʌɡli hˈɛd/

Ngựa quen đường cũ

[for something unpleasant] to appear or become obvious after lying hidden.

During the peaceful protest, violence reared its ugly head unexpectedly.

Trong cuộc biểu tình hòa bình, bạo lực bất ngờ xuất hiện.