Bản dịch của từ Raise trong tiếng Việt
Raise

Raise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kích thích cơ thể (thường trong phòng thí nghiệm hoặc y học) sản sinh kháng huyết thanh, kháng thể hoặc các chất sinh học hoạt tính khác nhằm chống lại một tế bào hoặc chất mục tiêu.
Stimulate production of (an antiserum, antibody, or other biologically active substance) against the appropriate target cell or substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Raise (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "raise" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là nâng lên, tăng cường hoặc làm cho một cái gì đó tăng trưởng. Trong tiếng Anh Mỹ, "raise" thường được sử dụng trong bối cảnh như nâng cao một mức độ hoặc thu nhập, chẳng hạn như "raise funds". Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể có khuynh hướng sử dụng ít hơn với nghĩa "tăng lương", với từ "increase" được ưa chuộng hơn. Phát âm của "raise" trong cả hai biến thể đều giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Họ từ
Từ "raise" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là nâng lên, tăng cường hoặc làm cho một cái gì đó tăng trưởng. Trong tiếng Anh Mỹ, "raise" thường được sử dụng trong bối cảnh như nâng cao một mức độ hoặc thu nhập, chẳng hạn như "raise funds". Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể có khuynh hướng sử dụng ít hơn với nghĩa "tăng lương", với từ "increase" được ưa chuộng hơn. Phát âm của "raise" trong cả hai biến thể đều giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
