raise
raise (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển vật gì đó lên cao; nâng lên.
Raise, lift up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 10
Kích thích cơ thể (thường trong phòng thí nghiệm hoặc y học) sản sinh kháng huyết thanh, kháng thể hoặc các chất sinh học hoạt tính khác nhằm chống lại một tế bào hoặc chất mục tiêu.
Stimulate production of (an antiserum, antibody, or other biologically active substance) against the appropriate target cell or substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của raise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | raise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | raised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | raised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | raises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | raising |
raise (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của raise (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
raise | raises |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "raise" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là nâng lên, tăng cường hoặc làm cho một cái gì đó tăng trưởng. Trong tiếng Anh Mỹ, "raise" thường được sử dụng trong bối cảnh như nâng cao một mức độ hoặc thu nhập, chẳng hạn như "raise funds". Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể có khuynh hướng sử dụng ít hơn với nghĩa "tăng lương", với từ "increase" được ưa chuộng hơn. Phát âm của "raise" trong cả hai biến thể đều giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.