Bản dịch của từ Raise trong tiếng Việt
Raise
VerbNoun

Raise (Verb)
reɪz
reɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
10
Kích thích cơ thể (thường trong phòng thí nghiệm hoặc y học) sản sinh kháng huyết thanh, kháng thể hoặc các chất sinh học hoạt tính khác nhằm chống lại một tế bào hoặc chất mục tiêu.
Stimulate production of (an antiserum, antibody, or other biologically active substance) against the appropriate target cell or substance.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Raise (Noun)
ɹˈeiz
ɹˈeiz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
