Anh - Việt

Bản dịch của từ Speak trong tiếng Việt

speak

Verb

speak (Verb)

/spˈiːk/
/ˈspik/
AI

Nghĩa 01

dùng lời nói để giao tiếp hoặc nói với một người nào đó

to say words or talk to someone

Ví dụ
Tại câu lạc bộ luyện thi IELTS, Maria có thể nói về an toàn trên mạng xã hội mỗi thứ Sáu.At the IELTS club, Maria can speak about social media safety.
Tom không nói chuyện với hàng xóm về trung tâm cộng đồng mới.Tom does not speak to neighbors about the new community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

có khả năng sử dụng một ngôn ngữ để giao tiếp

to be able to use a particular language

Ví dụ
Tại câu lạc bộ xã hội, Maria có thể nói tiếng Tây Ban Nha với thành viên mới.At our social club, Maria can speak Spanish with new members.
David không thể nói tiếng Quan Thoại trong các cuộc thảo luận về mạng xã hội.David cannot speak Mandarin during discussions about social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

phát biểu hoặc trình bày trước một nhóm người, thường trong dịp trang trọng

to give a formal talk or address to a group of people

Ví dụ
Giáo sư Chen sẽ phát biểu tại diễn đàn cộng đồng về sự cô lập xã hội.Professor Chen will speak at a community forum about social isolation.
Maya đã không phát biểu tại hội nghị thanh niên về an toàn mạng.Maya did not speak at the youth conference about online safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

thể hiện hoặc truyền đạt một ý tưởng, cảm xúc hay đặc điểm, không nhất thiết bằng lời nói

to show or express an idea feeling or quality without using words

Ví dụ
Nụ cười lo lắng của Maya thể hiện nỗi sợ nói trước đám đông.Maya's nervous smile speaks about her fear of public speaking.
Bức ảnh sự kiện xã hội không thể hiện sự ủng hộ của cộng đồng đối với công viên mới.The social event photo does not speak for community support of the new park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của speak (Verb)

VERB + speakspeak + ADVERBPHRASESPREPOSITION
Kết hợp từ của speak
Collocation
Ví dụ

dám nói

dare speak

Tại cuộc họp cộng đồng của chúng tôi, ngay cả những học sinh nhút nhát cũng dám phát biểu vì mọi người đều lắng nghe một cách thân thiện.

At our community meeting, even shy students dare speak because everyone listens kindly.

được phép phát biểu

be allowed to speak

Tại một cuộc họp cộng đồng, mọi người nên được phép phát biểu và chia sẻ ý kiến của mình.

At a community meeting, everyone should be allowed to speak and share their ideas.

có thể nói

be able to speak

Sau khi tham gia câu lạc bộ ở trường, Maria rất vui vì có thể trò chuyện với các bạn mới vào giờ ăn trưa.

After joining the school club, Maria was happy to be able to speak with new classmates at lunch.

dạy ai đó nói

teach somebody to speak

Tại trung tâm cộng đồng, Maria tình nguyện dạy ai đó nói tiếng Anh để những cư dân mới có thể kết bạn.

At our community center, Maria volunteers to teach somebody to speak English so new residents can make friends.

nghe ai đó nói

hear somebody speak

Tại hoạt động giao lưu của trường, tôi rất vui khi nghe ai đó nói về việc giúp đỡ các học sinh mới.

At our school social event, I was happy to hear somebody speak about helping new students.

Video ngữ cảnh