Bản dịch của từ Advise trong tiếng Việt
Advise
Verb

Advise (Verb)
ˈɑːdvaɪz
ˈɑdˌvaɪz
01
Để cung cấp thông tin hoặc thông báo cho
To give information or notices to
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Advise

Để cung cấp thông tin hoặc thông báo cho
To give information or notices to
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa