Bản dịch của từ Advise trong tiếng Việt

Advise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advise(Verb)

ˈɑːdvaɪz
ˈɑdˌvaɪz
01

Để đưa ra gợi ý về hướng đi tốt nhất cho ai đó

To offer suggestions about the best course of action to someone

建议 - 就最佳行动方案向某人提出意见

Ví dụ
02

Để cung cấp thông tin hoặc thông báo cho

To give information or notices to

建议 - 向某人提供信息或通知

Ví dụ
03

Đề xuất một quyết định cho ai đó

To recommend a decision to someone

建议 - 向某人推荐一个决定或做法

Ví dụ