Bản dịch của từ Advise trong tiếng Việt

Advise

Verb

Advise (Verb)

ədvˈɑɪz
ædvˈɑɪz
01

Đưa ra gợi ý về cách hành động tốt nhất cho ai đó.

Offer suggestions about the best course of action to someone.

Ví dụ

Parents often advise their children on important life decisions.

Cha mẹ thường tư vấn cho con cái về những quyết định quan trọng trong cuộc đời.

She advised her friend to seek professional help for mental health issues.

Cô khuyên bạn mình tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp cho các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Kết hợp từ của Advise (Verb)

CollocationVí dụ

Be ill advised to do something

Không nên làm điều gì

It is ill advised to skip proofreading in ielts writing.

Không nên bỏ qua việc đọc lại trong viết ielts.

Be well advised to do something

Nên làm điều gì đó

You are well advised to prepare thoroughly for the ielts exam.

Bạn nên chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi ielts.

Keep somebody advised

Thông báo cho ai

I always keep my friends advised about upcoming social events.

Tôi luôn thông báo cho bạn bè về các sự kiện xã hội sắp tới.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Advise

Không có idiom phù hợp