Bản dịch của từ Convey trong tiếng Việt
Convey

Convey (Verb)
Truyền đạt hoặc chuyển tải thông tin, ý tưởng, cảm xúc từ người này sang người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "convey" thường được hiểu là truyền đạt hoặc truyền tải một thông điệp, ý tưởng hoặc cảm xúc từ người này sang người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. "Convey" thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp viết và nói, đặc biệt trong văn chương và thuyết trình.
Họ từ
Từ "convey" thường được hiểu là truyền đạt hoặc truyền tải một thông điệp, ý tưởng hoặc cảm xúc từ người này sang người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. "Convey" thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp viết và nói, đặc biệt trong văn chương và thuyết trình.
