Bản dịch của từ Convey trong tiếng Việt

Convey

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convey (Verb)

kənˈveɪ
kənˈveɪ
01

Truyền đạt hoặc chuyển tải thông tin, ý tưởng, cảm xúc từ người này sang người khác.

Transmit, communicate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuyển quyền sở hữu (chuyển nhượng) tài sản, thường là chuyển giấy tờ hoặc quyền sở hữu bất động sản từ người này sang người khác.

Transfer the title to (property)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Di chuyển hoặc mang cái gì đó từ nơi này đến nơi khác; chuyển giao, vận chuyển để đến một địa điểm cụ thể.

Transport or carry to a place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ