ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Convey
Truyền đạt hoặc chuyển tải thông tin, ý tưởng, cảm xúc từ người này sang người khác.
Transmit, communicate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chuyển hoặc mang cái gì đó từ nơi này đến nơi khác; chuyển giao, vận chuyển để đến một địa điểm cụ thể.
Transport or carry to a place.
Chuyển quyền sở hữu (chuyển nhượng) tài sản, thường là chuyển giấy tờ hoặc quyền sở hữu bất động sản từ người này sang người khác.
Transfer the title to (property)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/convey/