Bản dịch của từ Carry trong tiếng Việt

Carry

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carry(Verb)

ˈkær.i
ˈker.i
01

Mang, cầm hoặc đem cái gì từ chỗ này sang chỗ khác (ví dụ: ‘Bring it’ = ‘Mang nó tới’). Dùng trong ngữ cảnh yêu cầu ai đó đem một vật đến nơi người nói.

Bring it, bring it.

带来,搬运

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giúp đỡ, giữ hoặc mang một người hoặc vật từ chỗ này sang chỗ khác (nhấc lên và di chuyển).

Support and move (someone or something) from one place to another.

支持并移动某人或某物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mang, chịu đựng hoặc nâng giữ một vật để di chuyển hoặc để vật đó không bị rơi — tức là hỗ trợ trọng lượng của vật.

Support the weight of.

承载重量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(đối với âm thanh, bóng, tên lửa, v.v.) đi tới, tới tới một điểm xác định; có khả năng lan tới hoặc đạt tới vị trí nào đó.

(of a sound, ball, missile, etc.) reach a specified point.

达到指定点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Chấp nhận hoặc nhận lấy trách nhiệm, lỗi, hoặc gánh nặng về một việc gì đó (ví dụ: nhận trách nhiệm về sai lầm hoặc hậu quả).

Assume or accept (responsibility or blame)

承担责任或过错

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Có, mang theo hoặc kèm theo một đặc điểm, kết quả hay hậu quả; tức là điều gì đó có một tính chất hoặc dẫn tới điều gì đó.

Have as a feature or consequence.

携带特征或结果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Được thông qua (một đề xuất, dự luật, nghị quyết) bằng đa số phiếu bầu.

Approve (a proposed measure) by a majority of votes.

通过(提案)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Trong phép tính số học: chuyển chữ số dư (hoặc phần cộng vượt quá cơ số, ví dụ vượt quá 10 trong hệ thập phân) sang cột bên cạnh bên trái để cộng vào đó. Nói cách khác là “chuyển” phần hàng (carry) sang cột tiếp theo khi tổng ở một cột lớn hơn cơ số.

Transfer (a figure) to an adjacent column during an arithmetical operation (e.g. when a column of digit adds up to more than ten).

在算术操作中,将多余的数字转移到相邻的列中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Carry (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Carry

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Carried

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Carried

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Carries

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Carrying

Carry(Noun)

kˈæɹɛ
kˈæɹi
01

Khoảng cách tối đa mà một khẩu súng hoặc vũ khí tương tự có thể bắn tới hiệu quả; tầm bắn.

The range of a gun or similar weapon.

枪械的射程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động mang hoặc vận chuyển một vật từ chỗ này sang chỗ khác.

An act of carrying something from one place to another.

携带某物从一个地方到另一个地方的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh tài chính/chứng khoán, 'carry' (danh từ) chỉ việc duy trì một vị thế đầu tư trong thị trường, bao gồm các chi phí hoặc lợi nhuận phát sinh khi giữ vị thế đó (ví dụ: lãi suất phải trả, cổ tức thu được, hoặc chi phí lưu giữ).

The maintenance of an investment position in a securities market, especially with regard to the costs or profits accruing.

维护投资位置的成本或利润

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Carry (Noun)

SingularPlural

Carry

Carries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ