Bản dịch của từ Carry trong tiếng Việt
Carry

Carry (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong phép tính số học: chuyển chữ số dư (hoặc phần cộng vượt quá cơ số, ví dụ vượt quá 10 trong hệ thập phân) sang cột bên cạnh bên trái để cộng vào đó. Nói cách khác là “chuyển” phần hàng (carry) sang cột tiếp theo khi tổng ở một cột lớn hơn cơ số.
Transfer (a figure) to an adjacent column during an arithmetical operation (e.g. when a column of digit adds up to more than ten).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chấp nhận hoặc nhận lấy trách nhiệm, lỗi, hoặc gánh nặng về một việc gì đó (ví dụ: nhận trách nhiệm về sai lầm hoặc hậu quả).
Assume or accept (responsibility or blame)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có, mang theo hoặc kèm theo một đặc điểm, kết quả hay hậu quả; tức là điều gì đó có một tính chất hoặc dẫn tới điều gì đó.
Have as a feature or consequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Carry (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh tài chính/chứng khoán, 'carry' (danh từ) chỉ việc duy trì một vị thế đầu tư trong thị trường, bao gồm các chi phí hoặc lợi nhuận phát sinh khi giữ vị thế đó (ví dụ: lãi suất phải trả, cổ tức thu được, hoặc chi phí lưu giữ).
The maintenance of an investment position in a securities market, especially with regard to the costs or profits accruing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
