Bản dịch của từ Majority trong tiếng Việt

Majority

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Majority (Noun Uncountable)

məˈdʒɒr.ə.ti
məˈdʒɒr.ə.ti
01

Số đông; phần lớn (chỉ phần lớn của một tập hợp người hoặc vật so với tổng thể).

The majority, the majority.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Majority (Noun)

mədʒˈɔɹəti
mədʒˈɑɹɪti
01

Số đông; phần lớn trong một nhóm hoặc tổng số. Dùng để chỉ nhóm chiếm nhiều hơn các nhóm khác.

The greater number.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ