Bản dịch của từ Majority trong tiếng Việt

Majority

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Majority(Noun Uncountable)

məˈdʒɒr.ə.ti
məˈdʒɒr.ə.ti
01

Số đông; phần lớn (chỉ phần lớn của một tập hợp người hoặc vật so với tổng thể).

The majority, the majority.

多数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Majority(Noun)

mədʒˈɔɹəti
mədʒˈɑɹɪti
01

Chức hàm/ chức vụ của quân hàm trung tá (cấp bậc ‘major’) trong quân đội hoặc trạng thái là một người giữ hàm trung tá.

The rank or office of a major.

中校的职位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Số đông; phần lớn trong một nhóm hoặc tổng số. Dùng để chỉ nhóm chiếm nhiều hơn các nhóm khác.

The greater number.

大多数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tuổi thành niên theo pháp luật — tuổi mà một người được coi là trưởng thành về mặt pháp lý (thường là 18 hoặc 21 tuổi), khi đó người đó có đầy đủ quyền và trách nhiệm của người lớn.

The age at which a person is legally a full adult, usually either 18 or 21.

法定年龄

majority meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Majority (Noun)

SingularPlural

Majority

Majorities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ