Bản dịch của từ Legally trong tiếng Việt
Legally
Adverb

Legally (Adverb)
lˈigəli
lˈigəli
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xét về mặt pháp lý; theo quy định của pháp luật.
From a legal perspective.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Legally

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xét về mặt pháp lý; theo quy định của pháp luật.
From a legal perspective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa