Bản dịch của từ Perspective trong tiếng Việt

Perspective

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perspective (Noun)

pəɹspˈɛktɪv
pɚspˈɛktɪv
01

Kỹ thuật vẽ hoặc mô tả vật thể ba chiều trên mặt phẳng hai chiều sao cho tạo được ấn tượng đúng về chiều cao, chiều rộng, chiều sâu và vị trí tương quan giữa các vật — tức là cách thể hiện không gian trên giấy hoặc màn hình để trông giống thật.

The art of representing three-dimensional objects on a two-dimensional surface so as to give the right impression of their height, width, depth, and position in relation to each other.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quan điểm, cách nhìn hoặc tư thế nhìn nhận về một vấn đề; góc nhìn cá nhân khi đánh giá một sự việc.

A particular attitude towards or way of regarding something; a point of view.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khả năng cảm nhận vị trí và phân bố không gian của âm thanh — tức là cảm giác về hướng, khoảng cách và vị trí của nguồn âm khi nghe.

An apparent spatial distribution in perceived sound.

perspective
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh