perspective
perspective (Noun)
Nghĩa 01
Kỹ thuật vẽ hoặc mô tả vật thể ba chiều trên mặt phẳng hai chiều sao cho tạo được ấn tượng đúng về chiều cao, chiều rộng, chiều sâu và vị trí tương quan giữa các vật — tức là cách thể hiện không gian trên giấy hoặc màn hình để trông giống thật.
The art of representing three-dimensional objects on a two-dimensional surface so as to give the right impression of their height, width, depth, and position in relation to each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khả năng cảm nhận vị trí và phân bố không gian của âm thanh — tức là cảm giác về hướng, khoảng cách và vị trí của nguồn âm khi nghe.
An apparent spatial distribution in perceived sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của perspective (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
perspective | perspectives |
Kết hợp từ của perspective (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quan điểm khách quan objective perspective | Một góc nhìn khách quan giúp hiểu các vấn đề xã hội như nghèo đói. An objective perspective helps in understanding social issues like poverty. |
quan điểm văn hóa cultural perspective | Từ góc độ văn hóa, mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến hành vi thanh niên. From a cultural perspective, social media influences youth behavior significantly. |
quan điểm thay thế alternative perspective | Nhiều sinh viên có một góc nhìn khác về tác động của mạng xã hội. Many students have an alternative perspective on social media's impact. |
quan điểm đúng đắn true perspective | Mạng xã hội cung cấp một góc nhìn đúng về các vấn đề toàn cầu hiện nay. Social media provides a true perspective on current global issues. |
quan điểm cân bằng balanced perspective | Một góc nhìn cân bằng giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội. A balanced perspective helps students understand social issues better. |
