Anh - Việt

Bản dịch của từ Perspective trong tiếng Việt

perspective

Noun

perspective (Noun)

/pəɹspˈɛktɪv/
/pɚspˈɛktɪv/
AI

Nghĩa 01

Kỹ thuật vẽ hoặc mô tả vật thể ba chiều trên mặt phẳng hai chiều sao cho tạo được ấn tượng đúng về chiều cao, chiều rộng, chiều sâu và vị trí tương quan giữa các vật — tức là cách thể hiện không gian trên giấy hoặc màn hình để trông giống thật.

The art of representing three-dimensional objects on a two-dimensional surface so as to give the right impression of their height, width, depth, and position in relation to each other.

Ví dụ
Quan điểm của cô ấy về vấn đề bị ảnh hưởng bởi cách cô ấy được nuôi dưỡng.Her perspective on the issue was influenced by her upbringing.
Góc nhìn của nghệ sĩ trong bức tranh tạo ra cảm giác sâu rộng.The artist's perspective in the painting created a sense of depth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khả năng cảm nhận vị trí và phân bố không gian của âm thanh — tức là cảm giác về hướng, khoảng cách và vị trí của nguồn âm khi nghe.

An apparent spatial distribution in perceived sound.

Ví dụ
Quan điểm của cô về vấn đề được hình thành bởi cách cô lớn lên.Her perspective on the issue was shaped by her upbringing.
Quan điểm của cộng đồng về giáo dục thay đổi theo thời gian.The community's perspective on education shifted over time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Quan điểm, cách nhìn hoặc tư thế nhìn nhận về một vấn đề; góc nhìn cá nhân khi đánh giá một sự việc.

A particular attitude towards or way of regarding something; a point of view.

Ví dụ
Từ góc độ xã hội, bất bình đẳng là một vấn đề cấp bách.From a sociological perspective, inequality is a pressing issue.
Quan điểm của cô về việc tham gia cộng đồng rất sâu sắc và quý giá.Her perspective on community engagement is insightful and valuable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của perspective (Noun)

SingularPlural

perspective

perspectives

Kết hợp từ của perspective (Noun)

ADJECTIVE + perspectivePREPOSITIONPHRASESVERB + perspective
Kết hợp từ của perspective
Collocation
Ví dụ

quan điểm khách quan

objective perspective

Một góc nhìn khách quan giúp hiểu các vấn đề xã hội như nghèo đói.

An objective perspective helps in understanding social issues like poverty.

quan điểm văn hóa

cultural perspective

Từ góc độ văn hóa, mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến hành vi thanh niên.

From a cultural perspective, social media influences youth behavior significantly.

quan điểm thay thế

alternative perspective

Nhiều sinh viên có một góc nhìn khác về tác động của mạng xã hội.

Many students have an alternative perspective on social media's impact.

quan điểm đúng đắn

true perspective

Mạng xã hội cung cấp một góc nhìn đúng về các vấn đề toàn cầu hiện nay.

Social media provides a true perspective on current global issues.

quan điểm cân bằng

balanced perspective

Một góc nhìn cân bằng giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội.

A balanced perspective helps students understand social issues better.

Video ngữ cảnh