Bản dịch của từ Perspective trong tiếng Việt
Perspective

Perspective (Noun)
Kỹ thuật vẽ hoặc mô tả vật thể ba chiều trên mặt phẳng hai chiều sao cho tạo được ấn tượng đúng về chiều cao, chiều rộng, chiều sâu và vị trí tương quan giữa các vật — tức là cách thể hiện không gian trên giấy hoặc màn hình để trông giống thật.
The art of representing three-dimensional objects on a two-dimensional surface so as to give the right impression of their height, width, depth, and position in relation to each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng cảm nhận vị trí và phân bố không gian của âm thanh — tức là cảm giác về hướng, khoảng cách và vị trí của nguồn âm khi nghe.
An apparent spatial distribution in perceived sound.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "perspective" trong tiếng Anh có nghĩa là một quan điểm hay cách nhìn nhận về một vấn đề nào đó, thường liên quan đến bối cảnh hoặc góc độ mà từ đó một đối tượng được xem xét. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm. Trong ngữ cảnh học thuật, "perspective" được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tâm lý học, triết học và nghệ thuật để thể hiện quan điểm hoặc cách tiếp cận đối với các sự kiện hay hiện tượng.
Từ "perspective" trong tiếng Anh có nghĩa là một quan điểm hay cách nhìn nhận về một vấn đề nào đó, thường liên quan đến bối cảnh hoặc góc độ mà từ đó một đối tượng được xem xét. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm. Trong ngữ cảnh học thuật, "perspective" được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tâm lý học, triết học và nghệ thuật để thể hiện quan điểm hoặc cách tiếp cận đối với các sự kiện hay hiện tượng.
