depth
depth (Noun)
Nghĩa 01
Khoảng cách đo từ bề mặt xuống phía bên dưới; mức độ sâu của một vật hoặc nơi nào đó (ví dụ: độ sâu của nước, hố, suy nghĩ sâu sắc).
Depth, depth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của depth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
depth | depths |
Kết hợp từ của depth (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
độ sâu nông shallow depth | Độ nông của các mối quan hệ xã hội có thể hạn chế mối quan hệ ý nghĩa. The shallow depth of social connections can limit meaningful relationships. |
độ sâu ngập nước watery depth | Cộng đồng đã thảo luận về độ sâu nước của bất bình đẳng xã hội vào năm 2023. The community discussed the watery depth of social inequality in 2023. |
độ sâu của đất soil depth | Độ sâu của đất ở Việt Nam ảnh hưởng lớn đến năng suất nông nghiệp. The soil depth in Vietnam affects agricultural productivity significantly. |
sâu thẳm tối tăm dark depth | Nhiều người phải đối mặt với những vực sâu tối tăm của sự cô đơn ở thành phố. Many people face dark depths of loneliness in urban areas. |
độ sâu tối black depth | Trong bài thi nói IELTS, thí sinh thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề xã hội bằng cách giải thích rõ ràng. In the IELTS speaking test, the candidate showed black depth by explaining the social problem clearly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "depth" trong tiếng Anh đề cập đến độ sâu, thường được sử dụng để mô tả khoảng cách từ bề mặt đến đáy của một vật thể, cũng như mức độ phức tạp hoặc sự tinh vi của một vấn đề. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "depth" có thể được sử dụng để chỉ mức độ cảm xúc hoặc trí tuệ trong tiếng Anh Mỹ, mạnh mẽ hơn bởi sự thường xuyên trong các chủ đề tâm lý và triết học.