Anh - Việt

Bản dịch của từ Depth trong tiếng Việt

depth

Noun

depth (Noun)

/depθ/
/depθ/
AI

Nghĩa 01

Khoảng cách đo từ bề mặt xuống phía bên dưới; mức độ sâu của một vật hoặc nơi nào đó (ví dụ: độ sâu của nước, hố, suy nghĩ sâu sắc).

Depth, depth.

Ví dụ
Tình bạn sâu sắc của họ được thể hiện rõ trong những cuộc trò chuyện dài của họ.The depth of their friendship was evident in their long conversations.
Chiều sâu của vấn đề đòi hỏi cơ quan chức năng phải điều tra kỹ lưỡng.The depth of the issue required a thorough investigation by authorities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khoảng cách từ mặt trên (hoặc bề mặt) đến đáy của một vật; mức độ sâu của vật thể (ví dụ: độ sâu của nước, hố, hộp, v.v.).

The distance from the top or surface to the bottom of something.

Ví dụ
Độ sâu của hồ không biết.The depth of the lake is unknown.
Độ sâu của tình bạn của họ không thể đo lường.The depth of their friendship is immeasurable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chỉ mức độ mãnh liệt, sâu sắc hoặc cực đoan của một cảm xúc, suy nghĩ hoặc trạng thái (ví dụ: “depth of feeling” = mức độ cảm xúc mạnh mẽ).

The quality of being intense or extreme.

Ví dụ
Sự sâu sắc của đói nghèo trong cộng đồng đáng báo động.The depth of poverty in the community is alarming.
Sự sâu sắc của bất bình đẳng rõ ràng trong cấu trúc xã hội.The depth of inequality is evident in the social structure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một điểm nằm rất sâu dưới bề mặt (ví dụ dưới mặt nước hoặc dưới mặt đất).

A point far below the surface.

Ví dụ
Độ sâu của đại dương không biết ở nhiều khu vực.The depth of the ocean is unknown in many areas.
Cô ấy khám phá độ sâu của hang động để tìm kho báu ẩn.She explored the depth of the cave to find hidden treasures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của depth (Noun)

SingularPlural

depth

depths

Kết hợp từ của depth (Noun)

ADJECTIVE + depthVERB + depthdepth + NOUNPHRASESPREPOSITION
Kết hợp từ của depth
Collocation
Ví dụ

độ sâu nông

shallow depth

Độ nông của các mối quan hệ xã hội có thể hạn chế mối quan hệ ý nghĩa.

The shallow depth of social connections can limit meaningful relationships.

độ sâu ngập nước

watery depth

Cộng đồng đã thảo luận về độ sâu nước của bất bình đẳng xã hội vào năm 2023.

The community discussed the watery depth of social inequality in 2023.

độ sâu của đất

soil depth

Độ sâu của đất ở Việt Nam ảnh hưởng lớn đến năng suất nông nghiệp.

The soil depth in Vietnam affects agricultural productivity significantly.

sâu thẳm tối tăm

dark depth

Nhiều người phải đối mặt với những vực sâu tối tăm của sự cô đơn ở thành phố.

Many people face dark depths of loneliness in urban areas.

độ sâu tối

black depth

Trong bài thi nói IELTS, thí sinh thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề xã hội bằng cách giải thích rõ ràng.

In the IELTS speaking test, the candidate showed black depth by explaining the social problem clearly.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh