Bản dịch của từ Bottom trong tiếng Việt
Bottom
Noun CountableAdjectiveVerbNoun

Bottom (Noun Countable)
ˈbɒt.əm
ˈbɑː.t̬əm
01
Phần dưới cùng của một vật hoặc vị trí thấp nhất ở đáy của cái gì đó.
Bottom part; bottom.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bottom (Adjective)
ˈbɒt.əm
ˈbɑː.t̬əm
Bottom (Verb)
ˈbɒt.əm
ˈbɑː.t̬əm
01
Chạm đáy; suy thoái hoặc giảm mạnh xuống mức thấp nhất, rơi vào giai đoạn tồi tệ hoặc thấp nhất của một chu kỳ.
Depression, falling to the lowest level.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bottom (Noun)
bˈɑɾəm
bˈɑɾəm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phần mông của cơ thể người (vùng ngồi, hai mông).
A person's buttocks.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

