Bản dịch của từ Bottom trong tiếng Việt
Bottom

Bottom (Noun Countable)
Phần dưới cùng của một vật hoặc vị trí thấp nhất ở đáy của cái gì đó.
Bottom part; bottom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bottom (Adjective)
Bottom (Verb)
Chạm đáy; suy thoái hoặc giảm mạnh xuống mức thấp nhất, rơi vào giai đoạn tồi tệ hoặc thấp nhất của một chu kỳ.
Depression, falling to the lowest level.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bottom (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần mông của cơ thể người (vùng ngồi, hai mông).
A person's buttocks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bottom" có nghĩa chung là phần dưới cùng hoặc điểm thấp nhất của một vật thể hoặc địa điểm. Trong tiếng Anh, từ này có thể chỉ điểm dưới cùng của một đối tượng vật lý, như "the bottom of the sea" (đáy biển), hoặc được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ tình trạng thấp nhất, như "hitting rock bottom" (rơi xuống đáy). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ "bottom" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể tập trung nhiều hơn vào ngữ nghĩa liên quan đến địa lý và xã hội.
Họ từ
Từ "bottom" có nghĩa chung là phần dưới cùng hoặc điểm thấp nhất của một vật thể hoặc địa điểm. Trong tiếng Anh, từ này có thể chỉ điểm dưới cùng của một đối tượng vật lý, như "the bottom of the sea" (đáy biển), hoặc được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ tình trạng thấp nhất, như "hitting rock bottom" (rơi xuống đáy). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ "bottom" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể tập trung nhiều hơn vào ngữ nghĩa liên quan đến địa lý và xã hội.

