worst
worst (Verb)
Nghĩa 01
(cổ, nội động từ) Trở nên tồi tệ hơn; xấu đi.
(dated, intransitive) To grow worse; to deteriorate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm tồi tệ hơn; làm cho tình huống, tình trạng hoặc điều gì đó trở nên xấu hơn (dạng cổ, ít dùng).
(archaic, transitive) To make worse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Ít gặp) Đánh bại, hơn hẳn hoặc hạ gục ai đó, đặc biệt trong chiến đấu hoặc tranh chấp.
(rare) To outdo or defeat, especially in battle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của worst (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | worst |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | worsted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | worsted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | worsts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | worsting |
worst (Adjective)
Nghĩa 01
Dạng so sánh cấp nhất của “ill” (ốm): tức là ‘ốm nhất’, ‘xấu nhất’ về sức khỏe — dùng để chỉ tình trạng bệnh tật tồi tệ nhất.
superlative form of ill: most ill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hình thức so sánh nhất của “bad”: tệ nhất — biểu thị mức độ xấu nhất trong một nhóm hoặc tình huống.
superlative form of bad: most bad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của worst (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
good tốt | worse tệ hơn | worst tệ nhất |
worst (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của worst (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tồi tệ nhất absolute worst | Nỗi sợ hãi tuyệt đối của cô ấy là nói trước đám đông. Her absolute worst fear is public speaking. |
worst (Adverb)
Nghĩa 01
Dạng so sánh cao nhất của "ill" (bệnh/ốm): chỉ trạng thái ốm nặng nhất hoặc tệ nhất trong số các mức ốm. Trong ngữ cảnh khác, có thể dùng để nói điều gì đó tệ nhất.
superlative form of ill: most ill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng so sánh nhất của “badly” (một trạng từ): thể hiện mức độ tệ nhất, nặng nề nhất trong hành động hay trạng thái. Dùng để nói điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện một cách tệ nhất so với những trường hợp khác.
superlative form of badly: most badly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "worst" là tính từ so sánh nhất của từ "bad", có nghĩa là xấu nhất trong một nhóm hoặc một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, "worst" được sử dụng để chỉ tình trạng tồi tệ nhất hoặc chất lượng thấp nhất. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể thay đổi; người nói thường dùng "worst" trong các cấu trúc so sánh để nhấn mạnh mức độ tiêu cực.