ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Deteriorate
Trở nên ngày càng tồi tệ
Getting worse and worse
情况变得越来越糟糕。
Gây tổn hại đến chất lượng hoặc chức năng của một vật gì đó
To degrade the quality or function of something
减少某物的质量或功能
Giảm sút về chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh
A decline in quality, quantity, or strength
质量、数量或力度的减弱