worse
worse (Adjective)
Nghĩa 01
Dạng so sánh của “ill” (ốm): chỉ mức độ ốm nặng hơn; có thể dùng để nói tình trạng sức khỏe tệ hơn so với trước hoặc so với người khác.
comparative form of ill: more ill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng so sánh của 'bad' (tệ): chỉ mức độ tệ hơn một điều gì đó so với cái khác.
comparative form of bad: more bad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của worse (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bad sai | worse tệ hơn | worst tệ nhất |
Kết hợp từ của worse (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghiêm trọng hơn nhiều substantially worse | Tác động của bạo lực trực tuyến đối với tâm thần là nghiêm trọng hơn nhiều. The impact of cyberbullying on mental health is substantially worse. |
trở nên tồi tệ đáng kể dramatically worse | Tình hình bắt nạt trực tuyến trong các trường học đã trở nên tồi tệ hơn đáng kể. The cyberbullying situation in schools has become dramatically worse. |
tệ hơn nhiều a good deal worse | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh thấy kỹ năng giao tiếp xã hội của họ tệ hơn rất nhiều so với trước. In the IELTS speaking test, some students find their social skills a good deal worse than before. |
đáng kể tồi tệ hơn considerably worse | Trong bài thi nói IELTS, phát âm của một số học sinh trở nên tệ hơn đáng kể khi họ lo lắng. In the IELTS speaking test, some students' pronunciation became considerably worse when they were nervous. |
tệ hơn một chút a little worse | Tiếng ồn ở thành phố làm điểm nói của tôi trong bài thi IELTS kém đi một chút. The noise in the city made my speaking score a little worse in the IELTS test. |
worse (Adverb)
Nghĩa 01
dạng so sánh hơn của “ill”: ốm nặng hơn
comparative form of ill: more ill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
worse (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho (tình huống, điều gì đó) trở nên tệ hơn; đặt ai/cái gì vào tình thế bất lợi hoặc làm cho khó xử (từ cổ, ít dùng hiện nay).
(obsolete, transitive) To make worse; to put at disadvantage; to discomfit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
worse (Noun)
Nghĩa 02
(từ cổ, ít dùng) sự mất mát; bất lợi; thất bại.
(obsolete) Loss; disadvantage; defeat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa