Bản dịch của từ Worse trong tiếng Việt

Worse

AdjectiveAdverbVerbNoun [U/C]

Worse (Adjective)

wɚɹs
wˈɝs
01

Dạng so sánh của ill: ốm hơn

Comparative form of ill: more ill

Ví dụ

Her condition is worse than before.

Tình hình của cô ấy tồi tệ hơn trước.

The situation in the slums is getting worse.

Tình hình ở khu ổ chuột đang trở nên tồi tệ hơn.

02

Dạng so sánh của xấu: tệ hơn

Comparative form of bad: more bad

Ví dụ

Her situation became worse after losing her job during the pandemic.

Tình hình của cô ấy trở nên tồi tệ hơn sau khi mất việc trong đại dịch.

The crime rate in the city is getting worse each year.

Tỷ lệ tội phạm trong thành phố đang trở nên tồi tệ hơn từng năm.

Kết hợp từ của Worse (Adjective)

CollocationVí dụ

Substantially worse

Nghiêm trọng hơn nhiều

The impact of cyberbullying on mental health is substantially worse.

Tác động của bạo lực trực tuyến đối với tâm thần là nghiêm trọng hơn nhiều.

Dramatically worse

Trở nên tồi tệ đáng kể

The cyberbullying situation in schools has become dramatically worse.

Tình hình bắt nạt trực tuyến trong các trường học đã trở nên tồi tệ hơn đáng kể.

Steadily worse

Ngày càng tồi tệ

Social issues in the community are steadily worse.

Vấn đề xã hội trong cộng đồng ngày càng tồi tệ.

Almost worse

Gần như tồi tệ hơn

The situation in the community is almost worse than before.

Tình hình trong cộng đồng gần như tồi tệ hơn trước.

Even worse

Tệ hơn

The rise in unemployment made the situation even worse.

Sự tăng lên về thất nghiệp làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Worse (Adverb)

wɚɹs
wˈɝs
01

Dạng so sánh của bệnh: ốm hơn.

Comparative form of ill: more ill.

Ví dụ

She felt worse after the argument.

Cô ấy cảm thấy tồi tệ hơn sau cuộc tranh luận.

His condition got worse over time.

Tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.

02

(trạng từ trong câu) dùng để bắt đầu một câu mô tả điều gì đó tệ hơn.

(sentence adverb) used to start a sentence describing something that is worse.

Ví dụ

Worse still, the unemployment rate has increased in recent months.

Tệ hơn nữa, tỷ lệ thất nghiệp đã tăng trong những tháng gần đây.

Worse, the crime rate in the city has doubled compared to last year.

Tệ hơn, tỷ lệ tội phạm ở thành phố đã tăng gấp đôi so với năm ngoái.

03

Nghiêm trọng hơn hoặc nghiêm trọng hơn.

More severely or seriously.

Ví dụ

The situation is getting worse in the community.

Tình hình đang trở nên tồi tệ hơn trong cộng đồng.

The crime rate is increasing worse in urban areas.

Tỷ lệ tội phạm đang tăng cao hơn ở các khu vực đô thị.

Worse (Verb)

wɚɹs
wˈɝs
01

(lỗi thời, bắc cầu) làm tồi tệ hơn; đặt vào thế bất lợi; làm khó chịu.

(obsolete, transitive) to make worse; to put at disadvantage; to discomfit.

Ví dụ

His negative comments worsened the situation at the community meeting.

Những bình luận tiêu cực của anh ấy làm tồi tệ hơn tình hình tại cuộc họp cộng đồng.

The new regulations worsened the living conditions of the homeless population.

Các quy định mới làm tồi tệ hơn điều kiện sống của dân vô gia cư.

Worse (Noun)

wɚɹs
wˈɝs
01

Điều đó tệ hơn; thứ gì đó kém tốt hơn.

That which is worse; something less good.

Ví dụ

Poverty is the worse of all social issues.

Đói nghèo là vấn đề xã hội tồi tệ nhất.

Inequality is a major concern, but poverty is worse.

Bất bình đẳng là một vấn đề lớn, nhưng đói nghèo tồi tệ hơn.

02

(lỗi thời) mất mát; điều bất lợi; đánh bại.

(obsolete) loss; disadvantage; defeat.

Ví dụ

The worse of the two evils is often chosen.

Sự tồi tệ hơn trong hai điều xấu thường được chọn.

The worse in society face many challenges.

Những người tồi tệ trong xã hội đối mặt với nhiều thách thức.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Worse

bɨkˈʌm nˈʌn ðə wɝˈs fˈɔɹ wˈɛɹ

Không hề hấn gì/ Vẫn nguyên vẹn

No worse because of use or effort.

After the accident, she became none the worse for wear.

Sau tai nạn, cô ấy không tệ hơn vì vết thương.

ə fˈeɪt wɝˈs ðˈæn dˈɛθ

Chết còn sướng hơn

A terrible fate.

Being isolated from society is a fate worse than death.

Bị cô lập khỏi xã hội là một số phận tồi tệ.