discomfit
Verb
discomfit (Verb)
/dɪskˈʌmfɪt/
/dɪskˈʌmfɪt/
AI
Ví dụ
Sự im lặng ngượng ngùng đã làm mọi người khó xử tại bữa tiệc tối qua.The awkward silence discomfited everyone at the dinner party last night.
Cô ấy không muốn làm bạn bè khó xử với những câu hỏi riêng tư.She did not want to discomfit her friends with personal questions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discomfit" có nghĩa là gây khó chịu hoặc bối rối cho ai đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn chương. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, nó thường được phát âm là /dɪsˈkʌf.ɪt/, trong khi ở Mỹ, phát âm có thể nhẹ nhàng hơn. Đây là một từ có thể dùng để mô tả cảm giác không thoải mái hoặc sự thất bại trong việc làm cho người khác cảm thấy tự tin.