Bản dịch của từ Discomfit trong tiếng Việt

Discomfit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discomfit (Verb)

dɪskˈʌmfɪt
dɪskˈʌmfɪt
01

Khiến ai đó cảm thấy bối rối, khó chịu hoặc ngại ngùng; làm cho người khác mất tự nhiên trong tình huống xã hội.

Make someone feel uneasy or embarrassed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ