Anh - Việt

Bản dịch của từ Discomfit trong tiếng Việt

discomfit

Verb

discomfit (Verb)

/dɪskˈʌmfɪt/
/dɪskˈʌmfɪt/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó cảm thấy bối rối, khó chịu hoặc ngại ngùng; làm cho người khác mất tự nhiên trong tình huống xã hội.

make someone feel uneasy or embarrassed.

Ví dụ
Sự im lặng ngượng ngùng đã làm mọi người khó xử tại bữa tiệc tối qua.The awkward silence discomfited everyone at the dinner party last night.
Cô ấy không muốn làm bạn bè khó xử với những câu hỏi riêng tư.She did not want to discomfit her friends with personal questions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh