Bản dịch của từ Start trong tiếng Việt

Start

VerbNoun [U/C]

Start Verb

/stɑːt/
/stɑːrt/
01

Bắt đầu, khởi xướng, xuất phát

Start, initiate, start

Ví dụ

She started a charity event to help the homeless.

Cô ấy bắt đầu một sự kiện từ thiện để giúp người vô gia cư.

The organization starts a campaign for mental health awareness.

Tổ chức bắt đầu một chiến dịch để nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.

Kết hợp từ của Start (Verb)

CollocationVí dụ

Time to start something

Đến lúc bắt đầu điều gì đó

Now is the time to start volunteering at the local shelter.

Bây giờ là thời gian để bắt đầu tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương.

Get (somebody/something) started

Khởi đầu (ai/cái gì)

Let's get the party started with some music and dancing.

Hãy bắt đầu bữa tiệc với âm nhạc và khiêu vũ.

Let's start

Hãy bắt đầu

Let's start a charity event to help the homeless.

Hãy bắt đầu một sự kiện từ thiện để giúp đỡ người vô gia cư.

Etc. place to start

Điểm xuất phát

The community center is a great place to start volunteering.

Trung tâm cộng đồng là nơi tuyệt vời để bắt đầu tình nguyện.

Start from scratch

Bắt đầu từ đầu

After moving to a new city, she had to start from scratch.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy phải bắt đầu từ đầu.

Start Noun

/stˈɑɹt/
/stɑt/
01

Điểm bắt đầu của một cuộc đua, một trò chơi board game, v.v.

The beginning point of a race, a board game, etc.

Ví dụ

The start of the marathon was marked by a gunshot.

Sự bắt đầu của cuộc marathon được đánh dấu bằng tiếng súng.

At the start of the game, everyone rolled the dice.

Ở điểm khởi đầu của trò chơi, mọi người đều tung xúc xắc.

02

Một chuyển động không chủ ý đột ngột.

A sudden involuntary movement.

Ví dụ

The start of the race startled the spectators.

Sự khởi đầu của cuộc đua làm cho khán giả giật mình.

Her start when the alarm went off was comical.

Cử động bất ngờ của cô ấy khi báo động kêu là hài hước.

03

Xuất hiện trong một trò chơi thể thao, đua ngựa, v.v., ngay từ đầu sự kiện.

An appearance in a sports game, horserace, etc., from the beginning of the event.

Ví dụ

The start of the marathon was marked by a gunshot.

Sự bắt đầu của cuộc marathon đã được đánh dấu bằng một tiếng súng.

The team had a strong start in the soccer match.

Đội đã có một bắt đầu mạnh mẽ trong trận đấu bóng đá.

Kết hợp từ của Start (Noun)

CollocationVí dụ

Poor start

Bắt đầu tệ hại

The social project had a poor start due to lack of funding.

Dự án xã hội bắt đầu kém do thiếu nguồn tài chính.

Impressive start

Bắt đầu ấn tượng

The social project had an impressive start with 100 volunteers.

Dự án xã hội bắt đầu ấn tượng với 100 tình nguyện viên.

Wonderful start

Bắt đầu tuyệt vời

The social project had a wonderful start with great community support.

Dự án xã hội bắt đầu tuyệt vời với sự hỗ trợ tuyệt vời từ cộng đồng.

Decent start

Bắt đầu không tệ

She made a decent start in her new social project.

Cô ấy đã bắt đầu tốt trong dự án xã hội mới của mình.

Shaky start

Bắt đầu lung lay

The social project had a shaky start due to lack of funding.

Dự án xã hội bắt đầu gập ghềnh do thiếu vốn.

Mô tả từ

“start” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “bắt đầu, khởi xướng, xuất phát” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 19 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “start” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 37 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “start” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Start

Start (off) with a clean slate

/stˈɑɹt ˈɔf wˈɪð ə klˈin slˈeɪt/

Làm lại từ đầu/ Rửa sạch tội lỗi

To start out again afresh; to ignore the past and start over again.

After the divorce, she decided to start with a clean slate.

Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định bắt đầu lại từ đầu.

Thành ngữ cùng nghĩa: start over with a clean slate...

From start to finish

/fɹˈʌm stˈɑɹt tˈu fˈɪnɨʃ/

Từ đầu đến cuối

Entirely; throughout.

The project was successful from start to finish.

Dự án đã thành công từ đầu đến cuối.

Start off on the wrong foot

/stˈɑɹt ˈɔf ˈɑn ðə ɹˈɔŋ fˈʊt/

Đầu xuôi đuôi lọt

To begin things incorrectly.

We started off on the wrong foot at the party.

Chúng tôi bắt đầu sai lầm tại bữa tiệc.

Thành ngữ cùng nghĩa: step off on the wrong foot...

Off to a good start (with someone or something)

/ˈɔf tˈu ə ɡˈʊd stˈɑɹt wˈɪð sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ/

Đầu xuôi đuôi lọt

Starting out correctly; beginning something carefully and cautiously.

She wanted to ensure she was off to a good start.

Cô ấy muốn đảm bảo cô ấy bắt đầu tốt.

Thành ngữ cùng nghĩa: be off on the right foot with someone or something...

Off to a bad start

/ˈɔf tˈu ə bˈæd stˈɑɹt/

Đầu xuôi đuôi lọt/ Vạn sự khởi đầu nan

Starting something (such as a friendship) with negative factors.

Their relationship was off to a bad start due to misunderstandings.

Mối quan hệ của họ bắt đầu không tốt vì sự hiểu lầm.

Thành ngữ cùng nghĩa: be off on the wrong foot...