Bản dịch của từ Slate trong tiếng Việt

Slate

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slate (Noun)

slˈeit
slˈeit
01

Một tấm đá mỏng, phẳng (làm từ đá phiến) từng được dùng làm bảng để viết ở trường học (thường viết bằng phấn hoặc bút chì than).

A flat plate of slate formerly used for writing on in schools.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại đá biến chất mịn, thường có màu xám, xanh lục hoặc hơi tím, dễ tách thành các phiến mỏng, mặt nhẵn (thường dùng làm ngói, bảng viết cũ hoặc vật liệu xây dựng).

A finegrained grey green or bluishpurple metamorphic rock easily split into smooth flat plates.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tấm bảng nhỏ (thường bằng gỗ hoặc nhựa) dùng trong quay phim, được cầm trước ống kính ở đầu và cuối mỗi cảnh để ghi thông tin nhận diện như tên phim, số cảnh, số lần quay, đạo diễn, ngày/giờ. Khi đóng lại tạo ra tiếng “bộp” để đồng bộ âm thanh và hình ảnh.

A board showing the identifying details of a take in a film held in front of the camera at the beginning and end of the take.

Ví dụ
04

Màu xám pha xanh hơi tối, giống màu của đá phiến hoặc mái ngói cũ.

A bluishgrey colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Danh sách các ứng cử viên được đề cử cho một chức vụ hoặc cơ quan, thường là một nhóm chia sẻ cùng quan điểm chính trị hoặc chương trình nghị sự.

A list of candidates for election to a post or office typically a group sharing a set of political views.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Slate (Verb)

slˈeit
slˈeit
01

Phê bình gay gắt; chỉ trích nặng nề ai hoặc điều gì.

Criticize severely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lợp (mái) bằng đá phiến hoặc ngói (đặt các tấm slate lên mái để che phủ).

Cover something especially a roof with slates.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đặt lịch hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện, hoạt động hoặc công việc (thường là chỉ định thời gian hoặc ngày thực hiện).

Schedule plan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dùng bảng chắn (clapperboard) để ghi nhãn, đánh dấu và xác định từng lần quay (take) trong một bộ phim hoặc cảnh quay.

Identify a take in a film using a slate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ