slate
slate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại đá biến chất mịn, thường có màu xám, xanh lục hoặc hơi tím, dễ tách thành các phiến mỏng, mặt nhẵn (thường dùng làm ngói, bảng viết cũ hoặc vật liệu xây dựng).
A finegrained grey green or bluishpurple metamorphic rock easily split into smooth flat plates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tấm bảng nhỏ (thường bằng gỗ hoặc nhựa) dùng trong quay phim, được cầm trước ống kính ở đầu và cuối mỗi cảnh để ghi thông tin nhận diện như tên phim, số cảnh, số lần quay, đạo diễn, ngày/giờ. Khi đóng lại tạo ra tiếng “bộp” để đồng bộ âm thanh và hình ảnh.
A board showing the identifying details of a take in a film held in front of the camera at the beginning and end of the take.
Nghĩa 04
Màu xám pha xanh hơi tối, giống màu của đá phiến hoặc mái ngói cũ.
A bluishgrey colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của slate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
slate | slates |
slate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Lợp (mái) bằng đá phiến hoặc ngói (đặt các tấm slate lên mái để che phủ).
Cover something especially a roof with slates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slate" có nghĩa chính là một loại đá mỏng, thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng hoặc tạo bảng ghi. Ở dạng động từ, "slate" có thể có nghĩa là lập kế hoạch hoặc chỉ định một sự kiện trong tương lai. Trong tiếng Anh Anh, "slate" thường được dùng để chỉ bảng viết, trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng cách này mà chủ yếu chỉ đến đá hoặc danh sách. Sự khác biệt này thể hiện qua ngữ cảnh sử dụng từ trong ngôn ngữ hàng ngày.