Bản dịch của từ Slate trong tiếng Việt
Slate
Noun [U/C] Verb

Slate(Noun)
slˈeɪt
ˈsɫeɪt
Ví dụ
Slate(Verb)
slˈeɪt
ˈsɫeɪt
01
Chỉ trích hoặc quở trách ai đó một cách gay gắt
List of candidates for an election
严厉批评或斥责某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lên lịch hoặc sắp xếp điều gì đó vào một thời điểm cụ thể
A flat piece of stone or a type of roofing material
一块平坦的石头或一种屋顶材料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
