ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Slate
Một bề mặt sạch sẽ hoặc mới để viết lên đó
A clean or new surface to write on.
一个干净或全新的书写表面
Một mảnh đá phẳng hoặc một loại vật liệu lợp mái
A flat piece of rock or a type of roofing material.
一块平整的石头或一种屋顶用的材料。
Danh sách các ứng viên cho cuộc bầu cử
List of candidates for an election
候选人名单
Chỉ trích hoặc la mắng ai đó gay gắt
一份选举候选人名单
Lên lịch hoặc sắp xếp một việc gì đó cho một thời điểm cụ thể
A flat piece of stone or a type of roofing material
安排或预订某事在特定时间进行