Bản dịch của từ Slate trong tiếng Việt
Slate

Slate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại đá biến chất mịn, thường có màu xám, xanh lục hoặc hơi tím, dễ tách thành các phiến mỏng, mặt nhẵn (thường dùng làm ngói, bảng viết cũ hoặc vật liệu xây dựng).
A finegrained grey green or bluishpurple metamorphic rock easily split into smooth flat plates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tấm bảng nhỏ (thường bằng gỗ hoặc nhựa) dùng trong quay phim, được cầm trước ống kính ở đầu và cuối mỗi cảnh để ghi thông tin nhận diện như tên phim, số cảnh, số lần quay, đạo diễn, ngày/giờ. Khi đóng lại tạo ra tiếng “bộp” để đồng bộ âm thanh và hình ảnh.
A board showing the identifying details of a take in a film held in front of the camera at the beginning and end of the take.
Màu xám pha xanh hơi tối, giống màu của đá phiến hoặc mái ngói cũ.
A bluishgrey colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Slate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lợp (mái) bằng đá phiến hoặc ngói (đặt các tấm slate lên mái để che phủ).
Cover something especially a roof with slates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
