Bản dịch của từ Schedule trong tiếng Việt
Schedule

Schedule(Noun)
Kế hoạch thời gian: danh sách các công việc, thời hạn và tiến độ thực hiện để biết khi nào phải làm xong từng việc.
Schedule, deadlines, progress.
时间表,计划进度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong hệ thống thuế thu nhập của Anh, 'schedule' ở đây là các mẫu tờ khai được đặt tên theo chữ cái (ví dụ: A, B...), dùng để khai báo các khoản thu nhập theo từng loại khác nhau để tính thuế. Nói cách khác, đó là các biểu mẫu/tờ khai phân loại thu nhập chịu thuế.
(with reference to the British system of income tax) any of the forms (named ‘A’, ‘B’, etc.) issued for completion and relating to the various classes into which taxable income is divided.
税务申报表

Dạng danh từ của Schedule (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Schedule | Schedules |
Schedule(Verb)
Ghi tên một toà nhà hoặc một địa điểm vào danh sách chính thức để được bảo tồn hoặc bảo vệ theo pháp luật.
Include (a building or site) in a list for legal preservation or protection.
将建筑或地点列入保护名录。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Schedule (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Schedule |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Scheduled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Scheduled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Schedules |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Scheduling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "schedule" có nghĩa là một kế hoạch hoặc lịch trình liệt kê các sự kiện, hoạt động hoặc nhiệm vụ theo thời gian. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ (schedule /ˈskɛdʒuːl/) thường phát âm với âm "sk", trong khi phiên bản Anh (schedule /ˈʃɛdjuːl/) phát âm với âm "sh". Mặc dù từ này có cùng nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, "schedule" thường chỉ việc lập kế hoạch cho công việc hoặc sự kiện, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng một cách rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "schedule" xuất phát từ tiếng Latin "schedula", có nghĩa là "mẩu giấy" hoặc "danh sách". Từ gốc này lan truyền qua tiếng Pháp cổ trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ban đầu, nó chỉ việc ghi chép hoặc liệt kê, nhưng theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ một danh sách các môn học, cuộc hẹn hoặc công việc được sắp xếp theo thời gian. Sự phát triển này phản ánh cách thức tổ chức cuộc sống hàng ngày.
Từ "schedule" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh kiểm tra, từ này thường được sử dụng để mô tả thời gian biểu hoặc kế hoạch hoạt động, ví dụ như lịch học hay thời gian phỏng vấn. Ngoài ra, từ "schedule" cũng được áp dụng trong môi trường công việc, giáo dục và quản lý thời gian, thường liên quan đến việc lên kế hoạch cho các nhiệm vụ và sự kiện.
Họ từ
Từ "schedule" có nghĩa là một kế hoạch hoặc lịch trình liệt kê các sự kiện, hoạt động hoặc nhiệm vụ theo thời gian. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ (schedule /ˈskɛdʒuːl/) thường phát âm với âm "sk", trong khi phiên bản Anh (schedule /ˈʃɛdjuːl/) phát âm với âm "sh". Mặc dù từ này có cùng nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, "schedule" thường chỉ việc lập kế hoạch cho công việc hoặc sự kiện, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng một cách rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "schedule" xuất phát từ tiếng Latin "schedula", có nghĩa là "mẩu giấy" hoặc "danh sách". Từ gốc này lan truyền qua tiếng Pháp cổ trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ban đầu, nó chỉ việc ghi chép hoặc liệt kê, nhưng theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ một danh sách các môn học, cuộc hẹn hoặc công việc được sắp xếp theo thời gian. Sự phát triển này phản ánh cách thức tổ chức cuộc sống hàng ngày.
Từ "schedule" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh kiểm tra, từ này thường được sử dụng để mô tả thời gian biểu hoặc kế hoạch hoạt động, ví dụ như lịch học hay thời gian phỏng vấn. Ngoài ra, từ "schedule" cũng được áp dụng trong môi trường công việc, giáo dục và quản lý thời gian, thường liên quan đến việc lên kế hoạch cho các nhiệm vụ và sự kiện.
