Bản dịch của từ Statute trong tiếng Việt

Statute

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Statute(Noun)

stˈætjuːt
ˈstætʃut
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ