Bản dịch của từ Reference trong tiếng Việt
Reference

Reference (Noun)
Hành động nhắc đến hoặc ám chỉ đến một điều gì đó; việc đưa ra nguồn tham khảo hoặc nói đến cái gì để người khác biết đối tượng đang được nói tới.
The action of mentioning or alluding to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thư (hoặc người) giới thiệu/đề cử do người sử dụng cũ hoặc người có uy tín viết, xác nhận khả năng, phẩm chất hoặc độ tin cậy của một ứng viên khi họ xin việc mới.
A letter from a previous employer testifying to someone's ability or reliability, used when applying for a new job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reference (Verb)
Nói đến hoặc nhắc tới một người, sự kiện, tài liệu... như là nguồn thông tin hoặc để minh họa/giải thích.
Mention or refer to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ghi nguồn tham khảo cho một cuốn sách, bài viết hoặc tài liệu bằng cách nêu ra các tài liệu, sách, bài báo đã sử dụng làm nguồn thông tin.
Provide (a book or article) with citations of sources of information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reference" có nghĩa chung là sự tham khảo hoặc chỉ dẫn đến một nguồn thông tin nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể sử dụng như danh từ (reference) và động từ (to reference). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; ví dụ, ở Anh, âm "r" thường không rõ ràng ở các vị trí không nhấn, trong khi ở Mỹ thì "r" được phát âm mạnh hơn. "Reference" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ các tài liệu hoặc tác phẩm đã sử dụng để hỗ trợ luận điểm hoặc nghiên cứu.
Họ từ
Từ "reference" có nghĩa chung là sự tham khảo hoặc chỉ dẫn đến một nguồn thông tin nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể sử dụng như danh từ (reference) và động từ (to reference). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; ví dụ, ở Anh, âm "r" thường không rõ ràng ở các vị trí không nhấn, trong khi ở Mỹ thì "r" được phát âm mạnh hơn. "Reference" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ các tài liệu hoặc tác phẩm đã sử dụng để hỗ trợ luận điểm hoặc nghiên cứu.
