ascertain
ascertain (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ascertain (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ascertain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ascertained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ascertained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ascertains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ascertaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ascertain" có nghĩa là xác định, làm rõ hoặc khám phá sự thật về một điều gì đó thông qua điều tra hoặc kiểm tra. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến việc thu thập thông tin hoặc dữ liệu để đảm bảo tính chính xác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai phiên bản đều sử dụng "ascertain" với cách phát âm và nghĩa tương tự, thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý hoặc khoa học.