Bản dịch của từ Testifying trong tiếng Việt
Testifying

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Testifying" là một động từ được sử dụng để chỉ hành động cung cấp lời khai hoặc chứng thực trước tòa án hoặc trong một phiên điều trần chính thức. Đây thường là một phần của quá trình tố tụng pháp lý, nơi nhân chứng trình bày sự thật mà họ biết liên quan đến vụ án. Về mặt ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm có thể thay đổi trong các ngữ cảnh khác nhau.
Họ từ
"Testifying" là một động từ được sử dụng để chỉ hành động cung cấp lời khai hoặc chứng thực trước tòa án hoặc trong một phiên điều trần chính thức. Đây thường là một phần của quá trình tố tụng pháp lý, nơi nhân chứng trình bày sự thật mà họ biết liên quan đến vụ án. Về mặt ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm có thể thay đổi trong các ngữ cảnh khác nhau.
