Bản dịch của từ Court trong tiếng Việt
Court

Court (Noun Countable)
Tòa án; thẩm phán hoặc nơi xét xử – cơ quan, nơi có thẩm quyền xét xử các vụ án dân sự, hình sự hoặc các tranh chấp pháp lý.
Court; magistrate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sân dùng để chơi quần vợt trên bãi cỏ (loại sân tennis có mặt cỏ).
Lawn tennis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Court (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tập hợp các thành viên có thẩm quyền trong một công ty hoặc tập đoàn (ví dụ như các thành viên trong hội đồng quản trị hoặc ban giám đốc)
The qualified members of a company or a corporation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Court (Verb)
Theo đuổi, tán tỉnh ai đó một cách nghiêm túc với ý định tiến tới hôn nhân (làm quen, gây dựng mối quan hệ lãng mạn để cưới).
Be involved with (someone) romantically, with the intention of marrying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "court" trong tiếng Anh có nghĩa chính là tòa án hoặc khu vực nơi diễn ra các vụ xử án. Trong ngữ cảnh khác, "court" còn ám chỉ đến hành động tán tỉnh hoặc thu hút sự chú ý của một người nào đó. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn để chỉ các thể chế hoàng gia, ví dụ như "royal court". Tùy vào ngữ cảnh mà người sử dụng sẽ chọn nghĩa phù hợp.
Họ từ
Từ "court" trong tiếng Anh có nghĩa chính là tòa án hoặc khu vực nơi diễn ra các vụ xử án. Trong ngữ cảnh khác, "court" còn ám chỉ đến hành động tán tỉnh hoặc thu hút sự chú ý của một người nào đó. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn để chỉ các thể chế hoàng gia, ví dụ như "royal court". Tùy vào ngữ cảnh mà người sử dụng sẽ chọn nghĩa phù hợp.
