Bản dịch của từ Court trong tiếng Việt
Court

Court(Noun Countable)
Tòa án; thẩm phán hoặc nơi xét xử – cơ quan, nơi có thẩm quyền xét xử các vụ án dân sự, hình sự hoặc các tranh chấp pháp lý.
Court; magistrate.
Sân dùng để chơi quần vợt trên bãi cỏ (loại sân tennis có mặt cỏ).
Lawn tennis.
Court(Noun)
Tập hợp các thành viên có thẩm quyền trong một công ty hoặc tập đoàn (ví dụ như các thành viên trong hội đồng quản trị hoặc ban giám đốc)
The qualified members of a company or a corporation.
Dạng danh từ của Court (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Court | Courts |
Court(Verb)
Theo đuổi, tán tỉnh ai đó một cách nghiêm túc với ý định tiến tới hôn nhân (làm quen, gây dựng mối quan hệ lãng mạn để cưới).
Be involved with (someone) romantically, with the intention of marrying.
Dạng động từ của Court (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Court |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Courted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Courted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Courts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Courting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "court" trong tiếng Anh có nghĩa chính là tòa án hoặc khu vực nơi diễn ra các vụ xử án. Trong ngữ cảnh khác, "court" còn ám chỉ đến hành động tán tỉnh hoặc thu hút sự chú ý của một người nào đó. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn để chỉ các thể chế hoàng gia, ví dụ như "royal court". Tùy vào ngữ cảnh mà người sử dụng sẽ chọn nghĩa phù hợp.
Từ "court" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cohors", chỉ một nhóm người hoặc bối cảnh nơi các hoạt động diễn ra. Nguyên thủy, thuật ngữ này mô tả khu vực xung quanh nhà vua, nơi diễn ra các hoạt động xã hội và tư pháp. Sự phát triển qua các thời kỳ đã dẫn đến ý nghĩa hiện tại, bao gồm cả tòa án và nơi xử lý các vấn đề pháp lý, phản ánh vai trò xã hội của việc cai quản và hòa giải trong cộng đồng.
Từ "court" là một từ khá phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến pháp lý hoặc thể thao, trong khi trong phần Đọc, nó thường được sử dụng trong các bài viết về chính trị hoặc xã hội. Ngoài ra, từ "court" còn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ địa điểm thi đấu thể thao hoặc giới thiệu về hệ thống pháp luật.
Họ từ
Từ "court" trong tiếng Anh có nghĩa chính là tòa án hoặc khu vực nơi diễn ra các vụ xử án. Trong ngữ cảnh khác, "court" còn ám chỉ đến hành động tán tỉnh hoặc thu hút sự chú ý của một người nào đó. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn để chỉ các thể chế hoàng gia, ví dụ như "royal court". Tùy vào ngữ cảnh mà người sử dụng sẽ chọn nghĩa phù hợp.
Từ "court" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cohors", chỉ một nhóm người hoặc bối cảnh nơi các hoạt động diễn ra. Nguyên thủy, thuật ngữ này mô tả khu vực xung quanh nhà vua, nơi diễn ra các hoạt động xã hội và tư pháp. Sự phát triển qua các thời kỳ đã dẫn đến ý nghĩa hiện tại, bao gồm cả tòa án và nơi xử lý các vấn đề pháp lý, phản ánh vai trò xã hội của việc cai quản và hòa giải trong cộng đồng.
Từ "court" là một từ khá phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến pháp lý hoặc thể thao, trong khi trong phần Đọc, nó thường được sử dụng trong các bài viết về chính trị hoặc xã hội. Ngoài ra, từ "court" còn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ địa điểm thi đấu thể thao hoặc giới thiệu về hệ thống pháp luật.
