Bản dịch của từ Favour trong tiếng Việt
Favour

Favour (Noun Uncountable)
Favour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tán thành, ủng hộ hoặc thiên vị một điều gì đó hay ai đó hơn so với những lựa chọn khác.
Feel or show approval or preference for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Favour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một món quà nhỏ, thường giá rẻ, được chủ tiệc tặng cho khách đến dự bữa tiệc như kỷ niệm hoặc lời cảm ơn.
A small inexpensive gift given to guests at a party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "favour" trong tiếng Anh có nghĩa là sự ủng hộ, giúp đỡ hoặc lòng tốt mà một người dành cho một người khác. Trong tiếng Anh Anh, "favour" thường được sử dụng, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ "favor". Phát âm của "favour" (/ˈfeɪ.vər/) có sự khác biệt nhẹ so với "favor" (/ˈfeɪ.vɚ/), với âm "r" rõ ràng hơn trong tiếng Anh Mỹ. Trong cả hai phiên bản, từ này có thể được dùng như danh từ hoặc động từ, nhưng thay đổi về chính tả là điểm nhấn quan trọng giữa chúng.
Họ từ
Từ "favour" trong tiếng Anh có nghĩa là sự ủng hộ, giúp đỡ hoặc lòng tốt mà một người dành cho một người khác. Trong tiếng Anh Anh, "favour" thường được sử dụng, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ "favor". Phát âm của "favour" (/ˈfeɪ.vər/) có sự khác biệt nhẹ so với "favor" (/ˈfeɪ.vɚ/), với âm "r" rõ ràng hơn trong tiếng Anh Mỹ. Trong cả hai phiên bản, từ này có thể được dùng như danh từ hoặc động từ, nhưng thay đổi về chính tả là điểm nhấn quan trọng giữa chúng.
