Bản dịch của từ Favour trong tiếng Việt
Favour
Noun UncountableVerbNoun

Favour (Noun Uncountable)
ˈfeɪ.vər
ˈfeɪ.vɚ
Favour (Verb)
ˈfeɪ.vər
ˈfeɪ.vɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tán thành, ủng hộ hoặc thiên vị một điều gì đó hay ai đó hơn so với những lựa chọn khác.
Feel or show approval or preference for.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Favour (Noun)
fˈeivəɹ
fˈeivəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một món quà nhỏ, thường giá rẻ, được chủ tiệc tặng cho khách đến dự bữa tiệc như kỷ niệm hoặc lời cảm ơn.
A small inexpensive gift given to guests at a party.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
