facial
NounAdjective
facial (Noun)
/fˈeiʃl̩/
/fˈeiʃl̩/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích được làm mặt tại spa mỗi tháng.She enjoys getting a facial at the spa every month.
Việc làm mặt khiến da cô ấy sáng hơn và tươi mới.The facial left her skin glowing and refreshed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
facial (Adjective)
/fˈeiʃl̩/
/fˈeiʃl̩/
AI
Ví dụ
Cô ấy có một vết sẹo trên khuôn mặt từ một tai nạn thời thơ ấu.She had a facial scar from a childhood accident.
Biểu cảm khuôn mặt của niềm vui rõ ràng trên khuôn mặt anh ấy.The facial expression of joy was evident on his face.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của facial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
facial mặt | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "facial" có nghĩa chung là liên quan đến khuôn mặt, thường được sử dụng trong lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc da. Trong tiếng Anh Mỹ, "facial" thường chỉ liệu pháp chăm sóc da mặt, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được hiểu tương tự nhưng ít được sử dụng hơn. "Facials" còn có thể đề cập đến hình thức điều trị thẩm mỹ chuyên sâu, bao gồm massage và tinh chất. Sự khác biệt giữa hai phương ngữ chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng.