Anh - Việt

Bản dịch của từ Facial trong tiếng Việt

facial

NounAdjective

facial (Noun)

/fˈeiʃl̩/
/fˈeiʃl̩/
AI

Nghĩa 01

Một liệu pháp/chăm sóc làm đẹp dành cho mặt, thường gồm rửa, tẩy da chết, đắp mặt nạ, mát-xa và dưỡng da để làm sạch, dưỡng ẩm và cải thiện làn da mặt.

A beauty treatment for the face.

Ví dụ
Cô ấy thích được làm mặt tại spa mỗi tháng.She enjoys getting a facial at the spa every month.
Việc làm mặt khiến da cô ấy sáng hơn và tươi mới.The facial left her skin glowing and refreshed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

facial (Adjective)

/fˈeiʃl̩/
/fˈeiʃl̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến khuôn mặt hoặc ảnh hưởng lên khuôn mặt (ví dụ: vùng, cơ, da hoặc biểu cảm trên mặt).

Of or affecting the face.

Ví dụ
Cô ấy có một vết sẹo trên khuôn mặt từ một tai nạn thời thơ ấu.She had a facial scar from a childhood accident.
Biểu cảm khuôn mặt của niềm vui rõ ràng trên khuôn mặt anh ấy.The facial expression of joy was evident on his face.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của facial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

facial

mặt

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh