Bản dịch của từ Facial trong tiếng Việt

Facial

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facial(Noun)

fˈeiʃl̩
fˈeiʃl̩
01

Một liệu pháp/chăm sóc làm đẹp dành cho mặt, thường gồm rửa, tẩy da chết, đắp mặt nạ, mát-xa và dưỡng da để làm sạch, dưỡng ẩm và cải thiện làn da mặt.

A beauty treatment for the face.

面部美容护理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Facial(Adjective)

fˈeiʃl̩
fˈeiʃl̩
01

Liên quan đến khuôn mặt hoặc ảnh hưởng lên khuôn mặt (ví dụ: vùng, cơ, da hoặc biểu cảm trên mặt).

Of or affecting the face.

面部的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Facial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Facial

Mặt

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ