Bản dịch của từ Beauty trong tiếng Việt
Beauty
Noun UncountableAdjectiveNoun

Beauty (Noun Uncountable)
ˈbjuː.ti
ˈbjuː.ti
01
Sự đẹp; tính chất hoặc khả năng làm cho người ta thấy dễ nhìn, dễ chịu về hình thức hoặc cảm xúc.
Beauty, beauty, beauty.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Beauty (Adjective)
bjˈuti
bjˈuti
Beauty (Noun)
bjˈuti
bjˈuti
01
Sự kết hợp của những phẩm chất như hình dáng, màu sắc hoặc hình thức khiến giác quan thẩm mỹ (đặc biệt là thị giác) cảm thấy dễ chịu, hài lòng.
A combination of qualities, such as shape, colour, or form, that pleases the aesthetic senses, especially the sight.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
