Bản dịch của từ Beautiful trong tiếng Việt
Beautiful
Adjective

Beautiful (Adjective)
ˈbjuː.tɪ.fəl
ˈbjuː.t̬ə.fəl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm dễ chịu hoặc hài lòng cho giác quan hoặc tâm trí về mặt thẩm mỹ; có vẻ đẹp, đẹp mắt.
Pleasing the senses or mind aesthetically.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
