Bản dịch của từ Nice trong tiếng Việt
Nice

Nice (Adjective)
(thường nói về sự khác biệt) nhỏ, tinh tế, khó nhận thấy hoặc không rõ ràng ngay lập tức.
(especially of a difference) slight or subtle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang lại cảm giác hài lòng, dễ chịu hoặc có vẻ hấp dẫn; dùng để mô tả người, vật hoặc tình huống khiến ta thấy dễ chịu, thân thiện hoặc đẹp mắt.
Giving pleasure or satisfaction; pleasant or attractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ở đây) “nice” mang nghĩa người cẩn thận tỉ mỉ, rất để ý đến chi tiết và nguyên tắc; khắt khe trong việc giữ đúng quy tắc hoặc chuẩn mực.
Fastidious; scrupulous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nice (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nice" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là dễ chịu, tốt, hoặc dễ thương. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả sự hài lòng hoặc sự dễ chịu, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở tiếng Anh Anh, "nice" có thể mang nghĩa lịch sự hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này đôi khi bị coi là không chính xác hoặc quá đơn giản khi diễn đạt cảm xúc. "Nice" có rất ít dạng biến thể và thường được sử dụng trong nhiều tình huống hàng ngày.
Họ từ
Từ "nice" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là dễ chịu, tốt, hoặc dễ thương. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả sự hài lòng hoặc sự dễ chịu, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở tiếng Anh Anh, "nice" có thể mang nghĩa lịch sự hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này đôi khi bị coi là không chính xác hoặc quá đơn giản khi diễn đạt cảm xúc. "Nice" có rất ít dạng biến thể và thường được sử dụng trong nhiều tình huống hàng ngày.

