Bản dịch của từ French trong tiếng Việt
French

French (Verb)
(một thuật ngữ trong nấu ăn) Cắt tỉa phần xương để lộ xương một cách thẩm mỹ bằng cách loại bỏ mỡ và thịt bám quanh xương, thường áp dụng cho sườn cừu (rack of lamb) hoặc ribeye có xương.
Cooking To French trim to stylishly expose bone by removing the fat and meat covering it as done to a rack of lamb or bonein ribeye steak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Cắt thực phẩm thành những miếng mỏng dài, giống như que hoặc sợi, để nấu ăn.
Transitive To prepare food by cutting it into strips.
Hôn theo cách kiểu Pháp: chạm môi và thường là có trao đổi lưỡi (nụ hôn sâu, lãng mạn).
Intransitive To kiss in this manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "French" thường được sử dụng để chỉ ngôn ngữ, văn hóa, hoặc nguồn gốc từ quốc gia Pháp. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "French" là một ngôn ngữ thuộc nhóm ngữ hệ Rôman, nổi bật với cách phát âm và ngữ pháp đặc thù. Một số biến thể của từ này bao gồm "français" trong tiếng Pháp. Sự khác biệt về nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh Anh - Mỹ thường không rõ ràng, tuy nhiên có thể có sự khác biệt về phát âm giữa hai khu vực.
Họ từ
Từ "French" thường được sử dụng để chỉ ngôn ngữ, văn hóa, hoặc nguồn gốc từ quốc gia Pháp. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "French" là một ngôn ngữ thuộc nhóm ngữ hệ Rôman, nổi bật với cách phát âm và ngữ pháp đặc thù. Một số biến thể của từ này bao gồm "français" trong tiếng Pháp. Sự khác biệt về nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh Anh - Mỹ thường không rõ ràng, tuy nhiên có thể có sự khác biệt về phát âm giữa hai khu vực.
