Anh - Việt

Bản dịch của từ Style trong tiếng Việt

style

Noun CountableVerbNoun

style (Noun Countable)

/staɪl/
/staɪl/
AI

Nghĩa 01

Phong cách; cách thể hiện, kiểu dáng hoặc thiết kế của cái gì đó (ví dụ: phong cách ăn mặc, kiểu thiết kế, cách trình bày).

Style, design, style.

Ví dụ
Phong cách thời trang của cô ấy thanh lịch và tinh tế.Her fashion style is elegant and sophisticated.
Thiết kế nội thất phản ánh phong cách tối giản hiện đại.The interior design reflects a modern minimalist style.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của style (Noun Countable)

ADJECTIVE + style...of stylesPHRASESPREPOSITIONVERB + stylestyle + NOUN
Kết hợp từ của style
Collocation
Ví dụ

phong cách quản lý

managerial style

Phong cách quản lý của cô ấy khuyến khích làm việc nhóm giữa các nhân viên xã hội ở Chicago.

Her managerial style encourages teamwork among social workers in Chicago.

phong cách chính thức

formal style

Báo cáo đã sử dụng phong cách trang trọng để thảo luận về các vấn đề xã hội.

The report used a formal style to discuss social issues effectively.

phong cách lãnh đạo

leadership style

Phong cách lãnh đạo của Maria thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên dự án xã hội.

Maria's leadership style fosters teamwork among her social project members.

phong cách đặc biệt

distinctive style

Phong cách đặc biệt của cô trong nghệ thuật thu hút nhiều du khách đến triển lãm.

Her distinctive style in art attracts many visitors to the gallery.

kiểu mẫu Phục hưng

Renaissance style

Nhiều ngôi nhà cổ trong thành phố có mái và cửa sổ kiểu Phục Hưng.

Many old houses in the city have a Renaissance style roof and windows.

style (Verb)

/stˈɑɪl/
/stˈɑɪl/
AI

Nghĩa 01

Thiết kế hoặc tạo theo một phong cách, hình thức nhất định; làm cho cái gì đó có dáng vẻ hoặc kiểu cách đặc trưng.

Design or make in a particular form.

Ví dụ
Cô ấy đã tạo kiểu tóc của mình thành búi cho sự kiện xã hội.She styled her hair in a bun for the social event.
Anh ấy đã tạo kiểu trang phục của mình để phù hợp với chủ đề lịch lãm.He styled his outfit to match the elegant theme.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gán cho ai hoặc cái gì một tên, mô tả hoặc danh xưng cụ thể; gọi hoặc miêu tả theo một cách nhất định.

Designate with a particular name, description, or title.

Ví dụ
Cô ấy tự phong cách là người ảnh hưởng thời trang trên mạng xã hội.She styled herself as a fashion influencer on social media.
Anh ấy thiết kế bài đăng Instagram của mình với bộ lọc nghệ thuật.He styles his Instagram posts with artistic filters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của style (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

style

V2

Quá khứ đơn

Past simple

styled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

styled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

styles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

styling

style (Noun)

/stˈɑɪl/
/stˈɑɪl/
AI

Nghĩa 01

(trong hoa) phần nhọn, thường dài và hẹp nối từ buồng noãn lên, mang nhụy (stigma) ở đầu.

(in a flower) a narrow, typically elongated extension of the ovary, bearing the stigma.

Ví dụ
Kiểu của hoa hồng dài và lịch lãm, thu hút nhiều con ong.The rose's style was long and elegant, attracting many bees.
Kiểu của hoa tulip ngắn và sặc sỡ, nổi bật.The tulip's style was short and brightly colored, standing out.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong sinh vật không xương sống, “style” là một bộ phận nhỏ, mảnh, nhọn giống như một chiếc mũi hoặc một gai, còn gọi là một đầu kim (stylet) dùng để chích hoặc hút.

(in an invertebrate) a small, slender pointed appendage; a stylet.

Ví dụ
Kiểu dáng của con ong giúp nó rút nectar từ hoa một cách hiệu quả.The bee's style helped it extract nectar from flowers efficiently.
Kiểu dáng của con muỗi cho phép nó đâm thủng da của nạn nhân.The mosquito's style allowed it to pierce the skin of its victim.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự lịch lãm, tinh tế và hợp mốt trong cách ăn mặc, cách trình bày hoặc phong cách cá nhân.

Fashionable elegance and sophistication.

Ví dụ
Phong cách ăn mặc của cô ấy luôn lịch lãm và tinh tế.Her style of dressing is always elegant and sophisticated.
Buổi trình diễn thời trang giới thiệu những kiểu dáng mới nhất trong trang phục.The fashion show showcased the latest styles in clothing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Cách thức hoặc phương pháp cụ thể để làm điều gì đó; phong cách làm việc, cách tiến hành.

A particular procedure by which something is done; a manner or way.

Ví dụ
Cách ăn mặc lịch lãm của cô ấn tượng mọi người tại bữa tiệc.Her elegant style of dressing impressed everyone at the party.
Thiết kế nội thất của nhà hàng phản ánh một phong cách hiện đại và sang trọng.The restaurant's interior design reflects a modern and chic style.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Một vẻ ngoài đặc trưng hoặc cách thức thiết kế/biểu hiện của một thứ gì đó, xác định bởi những nguyên tắc, đặc điểm hoặc thói quen tạo nên nó.

A distinctive appearance, typically determined by the principles according to which something is designed.

Ví dụ
Phong cách lịch lãm của cô luôn nổi bật tại các sự kiện xã hội.Her elegant style of dressing always stood out at social events.
Thiết kế nội thất của nhà hàng phản ánh một phong cách hiện đại.The interior design of the restaurant reflected a modern style.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của style (Noun)

SingularPlural

style

styles

Kết hợp từ của style (Noun)

...of stylesADJECTIVE + stylePREPOSITIONVERB + stylestyle + NOUN
Kết hợp từ của style
Collocation
Ví dụ

đa dạng phong cách

range of styles

Một loạt các phong cách có thể được sử dụng trong viết IELTS.

A range of styles can be used in IELTS writing.

đa dạng phong cách

variety of styles

Có nhiều phong cách trong các bài đăng trên mạng xã hội.

There is a variety of styles in social media posts.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh