style
style (Noun Countable)
Nghĩa 01
Phong cách; cách thể hiện, kiểu dáng hoặc thiết kế của cái gì đó (ví dụ: phong cách ăn mặc, kiểu thiết kế, cách trình bày).
Style, design, style.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của style (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phong cách quản lý managerial style | Phong cách quản lý của cô ấy khuyến khích làm việc nhóm giữa các nhân viên xã hội ở Chicago. Her managerial style encourages teamwork among social workers in Chicago. |
phong cách chính thức formal style | Báo cáo đã sử dụng phong cách trang trọng để thảo luận về các vấn đề xã hội. The report used a formal style to discuss social issues effectively. |
phong cách lãnh đạo leadership style | Phong cách lãnh đạo của Maria thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên dự án xã hội. Maria's leadership style fosters teamwork among her social project members. |
phong cách đặc biệt distinctive style | Phong cách đặc biệt của cô trong nghệ thuật thu hút nhiều du khách đến triển lãm. Her distinctive style in art attracts many visitors to the gallery. |
kiểu mẫu Phục hưng Renaissance style | Nhiều ngôi nhà cổ trong thành phố có mái và cửa sổ kiểu Phục Hưng. Many old houses in the city have a Renaissance style roof and windows. |
style (Verb)
Nghĩa 01
Thiết kế hoặc tạo theo một phong cách, hình thức nhất định; làm cho cái gì đó có dáng vẻ hoặc kiểu cách đặc trưng.
Design or make in a particular form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gán cho ai hoặc cái gì một tên, mô tả hoặc danh xưng cụ thể; gọi hoặc miêu tả theo một cách nhất định.
Designate with a particular name, description, or title.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của style (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | style |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | styled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | styled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | styles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | styling |
style (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong sinh vật không xương sống, “style” là một bộ phận nhỏ, mảnh, nhọn giống như một chiếc mũi hoặc một gai, còn gọi là một đầu kim (stylet) dùng để chích hoặc hút.
(in an invertebrate) a small, slender pointed appendage; a stylet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự lịch lãm, tinh tế và hợp mốt trong cách ăn mặc, cách trình bày hoặc phong cách cá nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một vẻ ngoài đặc trưng hoặc cách thức thiết kế/biểu hiện của một thứ gì đó, xác định bởi những nguyên tắc, đặc điểm hoặc thói quen tạo nên nó.
A distinctive appearance, typically determined by the principles according to which something is designed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của style (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
style | styles |
Kết hợp từ của style (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đa dạng phong cách range of styles | Một loạt các phong cách có thể được sử dụng trong viết IELTS. A range of styles can be used in IELTS writing. |
đa dạng phong cách variety of styles | Có nhiều phong cách trong các bài đăng trên mạng xã hội. There is a variety of styles in social media posts. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "style" chỉ cách thức, phương pháp hoặc hình thức mà một cái gì đó được thể hiện hoặc thực hiện, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như văn học, nghệ thuật, thời trang và thiết kế. Trong tiếng Anh Anh, "style" có thể mang nghĩa nhấn mạnh đến yếu tố thẩm mỹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này theo nghĩa rộng hơn và bao hàm cả tính năng và chức năng. Sự khác biệt có thể thấy rõ trong ngữ điệu và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.