Bản dịch của từ Stylet trong tiếng Việt

Stylet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stylet(Noun)

stˈaɪlɪt
stˈaɪlɪt
01

Trong động vật không xương sống (như một số côn trùng), "stylet" là một cấu trúc nhỏ, nhọn, thường dùng để đâm xuyên hoặc chích—ví dụ một phần miệng có dạng kim, giúp hút dịch hoặc đâm vào mô của vật chủ.

In an invertebrate a small style especially a piercing mouthpart of an insect.

刺针,昆虫的一种小口器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dụng cụ mảnh, dài và nhọn dùng để dò, chọc hoặc thao tác tinh tế — giống như một que soi hoặc que chọc mỏng.

A slender probe.

细长探针

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ