Bản dịch của từ Slender trong tiếng Việt
Slender

Slender (Adjective)
Miêu tả người hoặc một bộ phận cơ thể mảnh khảnh, thon thả và duyên dáng; gợi cảm giác thanh mảnh, không mập.
(of a person or part of the body) gracefully thin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho những thứ trừu tượng) chỉ vừa đủ, chỉ đạt mức tối thiểu hoặc nền tảng rất mỏng để tồn tại hoặc thuyết phục; thiếu chắc chắn và dễ bị phá vỡ.
(of something abstract) barely sufficient in amount or basis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'slender' có nghĩa là mảnh mai, thon dài, thường được dùng để chỉ các vật thể hoặc cơ thể có hình dáng mảnh khảnh. Trong tiếng Anh Mỹ, 'slender' được sử dụng rộng rãi và không có biến thể nào khác. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể mang sắc thái văn chương hơn trong một số bối cảnh, dùng để mô tả vẻ đẹp hoặc sự duyên dáng".
Họ từ
"Từ 'slender' có nghĩa là mảnh mai, thon dài, thường được dùng để chỉ các vật thể hoặc cơ thể có hình dáng mảnh khảnh. Trong tiếng Anh Mỹ, 'slender' được sử dụng rộng rãi và không có biến thể nào khác. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể mang sắc thái văn chương hơn trong một số bối cảnh, dùng để mô tả vẻ đẹp hoặc sự duyên dáng".
