Bản dịch của từ Barely trong tiếng Việt

Barely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barely(Adverb)

bˈeəli
ˈbɛrɫi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ