Bản dịch của từ Barely trong tiếng Việt

Barely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barely(Adverb)

bˈeəli
ˈbɛrɫi
01

Chỉ vừa đủ một cách rất sít sao

Just a little bit more.

只要稍微多一点就可以了。

Ví dụ
02

Hiếm khi

Hardly ever

几乎不

Ví dụ
03

Chưa đủ mức cần thiết

Not sufficient

程度不足

Ví dụ