hardly
hardly (Adverb)
Nghĩa 01
Gần như không; hầu như không; chỉ vừa đủ để nói là có — diễn tả mức độ rất ít hoặc khó xảy ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong trường hợp này, "hardly" được cho là mang nghĩa "harshly" (một cách gay gắt, khắc nghiệt). Vì vậy, giải thích tiếng Việt phù hợp: "một cách khắc nghiệt hoặc gay gắt; không nhẹ nhàng".
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của hardly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hardly hầu như không | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hardly" là một phó từ trong tiếng Anh, mang nghĩa gần như không, rất ít hoặc hầu như không thể nào. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong cách phát âm có thể khác nhau một chút; "hardly" thường được phát âm với âm tiết nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh. Trong văn viết, từ này thường dùng để nhấn mạnh sự hiếm hoi hoặc mức độ thấp của hành động, và nó thường đi kèm với các động từ hoặc tình từ để thể hiện ý nghĩa đạt đến mức tối thiểu.