Bản dịch của từ Hardly trong tiếng Việt
Hardly
Adverb

Hardly (Adverb)
ˈhɑːd.li
ˈhɑːrd.li
01
Gần như không; hầu như không; chỉ vừa đủ để nói là có — diễn tả mức độ rất ít hoặc khó xảy ra.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trong trường hợp này, "hardly" được cho là mang nghĩa "harshly" (một cách gay gắt, khắc nghiệt). Vì vậy, giải thích tiếng Việt phù hợp: "một cách khắc nghiệt hoặc gay gắt; không nhẹ nhàng".
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
