Bản dịch của từ Hardly trong tiếng Việt

Hardly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardly(Adverb)

ˈhɑːd.li
ˈhɑːrd.li
01

Gần như không; hầu như không; chỉ vừa đủ để nói là có — diễn tả mức độ rất ít hoặc khó xảy ra.

Barely.

Ví dụ
02

Diễn tả rằng điều gì đó hầu như không xảy ra hoặc mức độ thật ra rất ít; gần như không (ít khả năng hoặc ít độ đúng).

Scarcely (used to qualify a statement by saying that it is true to an insignificant degree)

Ví dụ
03

Trong trường hợp này, "hardly" được cho là mang nghĩa "harshly" (một cách gay gắt, khắc nghiệt). Vì vậy, giải thích tiếng Việt phù hợp: "một cách khắc nghiệt hoặc gay gắt; không nhẹ nhàng".

Harshly.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Hardly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Hardly

Hầu như không

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh