Anh - Việt

Bản dịch của từ Hardly trong tiếng Việt

hardly

Adverb

hardly (Adverb)

/ˈhɑːd.li/
/ˈhɑːrd.li/
AI

Nghĩa 01

Gần như không; hầu như không; chỉ vừa đủ để nói là có — diễn tả mức độ rất ít hoặc khó xảy ra.

Barely.

Ví dụ
Tháng trước anh ấy hầu như không tiết kiệm được đồng nào.He hardly saved any money last month.
Ngân hàng hầu như không chấp thuận đơn xin vay tiền.The bank hardly approved the loan application.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả rằng điều gì đó hầu như không xảy ra hoặc mức độ thật ra rất ít; gần như không (ít khả năng hoặc ít độ đúng).

Scarcely (used to qualify a statement by saying that it is true to an insignificant degree)

Ví dụ
Cô ấy hầu như không bao giờ đi chơi vào cuối tuần.She hardly ever goes out on weekends.
Anh ấy hầu như không biết ai trong buổi tụ tập xã hội.He hardly knew anyone at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong trường hợp này, "hardly" được cho là mang nghĩa "harshly" (một cách gay gắt, khắc nghiệt). Vì vậy, giải thích tiếng Việt phù hợp: "một cách khắc nghiệt hoặc gay gắt; không nhẹ nhàng".

Harshly.

Ví dụ
Cô ấy chỉ trích anh ta một cách nghiêm khắc về hành vi của anh ta tại bữa tiệc.She criticized him hardly for his behavior at the party.
Chính sách mới gần như không được cộng đồng chấp nhận.The new policy was hardly accepted by the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của hardly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

hardly

hầu như không

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh