Bản dịch của từ Qualify trong tiếng Việt
Qualify

Qualify (Verb)
Trở thành người được công nhận chính thức trong một nghề hoặc hoạt động nào đó, thường bằng cách hoàn thành khóa học và đậu kỳ thi.
Become officially recognized as a practitioner of a particular profession or activity, typically by undertaking a course and passing examinations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đủ điều kiện để được hưởng một quyền lợi hoặc đặc quyền nào đó bằng cách thỏa mãn một điều kiện cần thiết.
Be entitled to a particular benefit or privilege by fulfilling a necessary condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "qualify" có nghĩa là xác định khả năng hoặc tiêu chuẩn của một người hoặc vật nào đó đủ điều kiện cho một nhiệm vụ, một vị trí hoặc một sự công nhận nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân biệt giữa Anh-Mỹ; ở Anh, "qualify" thường được dùng trong bối cảnh học thuật và thể thao, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ như trong các cuộc phỏng vấn việc làm. Phiên âm ở British English là /ˈkwɒlɪfaɪ/, và ở American English là /ˈkwɑːlɪfaɪ/.
Họ từ
Từ "qualify" có nghĩa là xác định khả năng hoặc tiêu chuẩn của một người hoặc vật nào đó đủ điều kiện cho một nhiệm vụ, một vị trí hoặc một sự công nhận nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân biệt giữa Anh-Mỹ; ở Anh, "qualify" thường được dùng trong bối cảnh học thuật và thể thao, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ như trong các cuộc phỏng vấn việc làm. Phiên âm ở British English là /ˈkwɒlɪfaɪ/, và ở American English là /ˈkwɑːlɪfaɪ/.
