Bản dịch của từ Qualify trong tiếng Việt
Qualify
Verb

Qualify (Verb)
kwˈɑləfˌɑɪ
kwˈɑləfˌɑɪ
01
Trở thành người được công nhận chính thức trong một nghề hoặc hoạt động nào đó, thường bằng cách hoàn thành khóa học và đậu kỳ thi.
Become officially recognized as a practitioner of a particular profession or activity, typically by undertaking a course and passing examinations.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đủ điều kiện để được hưởng một quyền lợi hoặc đặc quyền nào đó bằng cách thỏa mãn một điều kiện cần thiết.
Be entitled to a particular benefit or privilege by fulfilling a necessary condition.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
