qualify
qualify (Verb)
Nghĩa 01 · Trở thành người được công nhận chính thức trong một nghề hoặc hoạt động nào đó, thường bằng cách hoàn thành khóa học và đậu kỳ thi.
Trở thành người được công nhận chính thức trong một nghề hoặc hoạt động nào đó, thường bằng cách hoàn thành khóa học và đậu kỳ thi.
Become officially recognized as a practitioner of a particular profession or activity, typically by undertaking a course and passing examinations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho một phát biểu, khẳng định bớt tuyệt đối; thêm điều kiện, giới hạn hoặc nói giảm bớt để nó không còn cứng nhắc hoặc toàn diện nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đủ điều kiện để được hưởng một quyền lợi hoặc đặc quyền nào đó bằng cách thỏa mãn một điều kiện cần thiết.
Đủ điều kiện để được hưởng một quyền lợi hoặc đặc quyền nào đó bằng cách thỏa mãn một điều kiện cần thiết.
Be entitled to a particular benefit or privilege by fulfilling a necessary condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · (về một từ hoặc cụm từ) gán một đặc điểm hoặc tính chất cho một từ khác (thường là một danh từ đứng trước nó).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của qualify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | qualify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | qualified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | qualified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | qualifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | qualifying |
Kết hợp từ của qualify (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đủ điều kiện qualify as | Nhiều tình nguyện viên đủ tiêu chuẩn làm lãnh đạo cộng đồng trong các dự án xã hội như Habitat. Many volunteers qualify as community leaders in social projects like Habitat. |
đủ điều kiện qualify for | Nhiều sinh viên đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính trong năm đầu tiên ở trường đại học. Many students qualify for financial aid in their first year at college. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "qualify" có nghĩa là xác định khả năng hoặc tiêu chuẩn của một người hoặc vật nào đó đủ điều kiện cho một nhiệm vụ, một vị trí hoặc một sự công nhận nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân biệt giữa Anh-Mỹ; ở Anh, "qualify" thường được dùng trong bối cảnh học thuật và thể thao, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ như trong các cuộc phỏng vấn việc làm. Phiên âm ở British English là /ˈkwɒlɪfaɪ/, và ở American English là /ˈkwɑːlɪfaɪ/.