Bản dịch của từ Qualify trong tiếng Việt
Qualify

Qualify(Verb)
Trở thành người được công nhận chính thức trong một nghề hoặc hoạt động nào đó, thường bằng cách hoàn thành khóa học và đậu kỳ thi.
Become officially recognized as a practitioner of a particular profession or activity, typically by undertaking a course and passing examinations.
Đủ điều kiện để được hưởng một quyền lợi hoặc đặc quyền nào đó bằng cách thỏa mãn một điều kiện cần thiết.
Be entitled to a particular benefit or privilege by fulfilling a necessary condition.
Dạng động từ của Qualify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Qualify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Qualified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Qualified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Qualifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Qualifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "qualify" có nghĩa là xác định khả năng hoặc tiêu chuẩn của một người hoặc vật nào đó đủ điều kiện cho một nhiệm vụ, một vị trí hoặc một sự công nhận nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân biệt giữa Anh-Mỹ; ở Anh, "qualify" thường được dùng trong bối cảnh học thuật và thể thao, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ như trong các cuộc phỏng vấn việc làm. Phiên âm ở British English là /ˈkwɒlɪfaɪ/, và ở American English là /ˈkwɑːlɪfaɪ/.
Từ "qualify" có nguồn gốc từ động từ La tinh "qualificare", trong đó "qualis" có nghĩa là "loại, phẩm chất" và "facere" có nghĩa là "làm, tạo ra". Ban đầu, thuật ngữ này chỉ việc xác định hoặc chỉ ra một phẩm chất cụ thể. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã phát triển để chỉ khả năng hoặc điều kiện cần thiết để đạt được, thể hiện tính chất phù hợp với một tiêu chuẩn hay một yêu cầu nào đó trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "qualify" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi thí sinh cần trình bày luận điểm và đánh giá thông tin. Trong ngữ cảnh học thuật, "qualify" thường được sử dụng để chỉ việc đạt tiêu chuẩn hoặc điều kiện nhất định, hay trong các cuộc thảo luận về khả năng của cá nhân hoặc sản phẩm. Ngoài ra, từ này cũng được áp dụng phổ biến trong các lĩnh vực liên quan đến giáo dục và chuyên môn, nơi cá nhân phải đáp ứng yêu cầu để có thể tham gia vào các chương trình đào tạo hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Họ từ
Từ "qualify" có nghĩa là xác định khả năng hoặc tiêu chuẩn của một người hoặc vật nào đó đủ điều kiện cho một nhiệm vụ, một vị trí hoặc một sự công nhận nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân biệt giữa Anh-Mỹ; ở Anh, "qualify" thường được dùng trong bối cảnh học thuật và thể thao, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ như trong các cuộc phỏng vấn việc làm. Phiên âm ở British English là /ˈkwɒlɪfaɪ/, và ở American English là /ˈkwɑːlɪfaɪ/.
Từ "qualify" có nguồn gốc từ động từ La tinh "qualificare", trong đó "qualis" có nghĩa là "loại, phẩm chất" và "facere" có nghĩa là "làm, tạo ra". Ban đầu, thuật ngữ này chỉ việc xác định hoặc chỉ ra một phẩm chất cụ thể. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã phát triển để chỉ khả năng hoặc điều kiện cần thiết để đạt được, thể hiện tính chất phù hợp với một tiêu chuẩn hay một yêu cầu nào đó trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "qualify" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi thí sinh cần trình bày luận điểm và đánh giá thông tin. Trong ngữ cảnh học thuật, "qualify" thường được sử dụng để chỉ việc đạt tiêu chuẩn hoặc điều kiện nhất định, hay trong các cuộc thảo luận về khả năng của cá nhân hoặc sản phẩm. Ngoài ra, từ này cũng được áp dụng phổ biến trong các lĩnh vực liên quan đến giáo dục và chuyên môn, nơi cá nhân phải đáp ứng yêu cầu để có thể tham gia vào các chương trình đào tạo hoặc nghề nghiệp cụ thể.
