Anh - Việt

Bản dịch của từ Noun trong tiếng Việt

noun

Noun

noun (Noun)

/nˈaʊn/
/nˈaʊn/
AI

Nghĩa 01

Danh từ: từ (không phải đại từ) dùng để chỉ một loại người, nơi chốn hoặc vật (danh từ chung), hoặc để gọi tên một người/vật/địa điểm cụ thể (danh từ riêng).

A word (other than a pronoun) used to identify any of a class of people, places, or things (common noun), or to name a particular one of these (proper noun).

Ví dụ
John là một danh từ riêng cho một người.John is a proper noun for a person.
City là một danh từ chung được sử dụng để mô tả các khu vực đô thị.City is a common noun used to describe urban areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của noun (Noun)

SingularPlural

noun

nouns

Kết hợp từ của noun (Noun)

ADJECTIVE + nounNOUN + NOUNNOUN + verbVERB + noun
Kết hợp từ của noun
Collocation
Ví dụ

danh từ nam

masculine noun

John là một người quý ông.

John is a gentleman.

danh từ thông thường

common noun

Bạn bè

Friend

danh từ tập thể

collective noun

Một nhóm sinh viên đã tạo ra một danh từ tập thể cho dự án của họ.

A group of students formed a collective noun for their project.

danh từ trừu tượng

abstract noun

Trong bài thi nói IELTS, hạnh phúc là một danh từ trừu tượng mà học sinh có thể nói dễ dàng.

In the IELTS speaking test, happiness is an abstract noun that students can talk about easily.

danh từ không đếm được

uncountable noun

Tình bạn

Friendship

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh