noun
noun (Noun)
Nghĩa 01
Danh từ: từ (không phải đại từ) dùng để chỉ một loại người, nơi chốn hoặc vật (danh từ chung), hoặc để gọi tên một người/vật/địa điểm cụ thể (danh từ riêng).
A word (other than a pronoun) used to identify any of a class of people, places, or things (common noun), or to name a particular one of these (proper noun).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của noun (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
noun | nouns |
Kết hợp từ của noun (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
danh từ nam masculine noun | John là một người quý ông. John is a gentleman. |
danh từ thông thường common noun | Bạn bè Friend |
danh từ tập thể collective noun | Một nhóm sinh viên đã tạo ra một danh từ tập thể cho dự án của họ. A group of students formed a collective noun for their project. |
danh từ trừu tượng abstract noun | Trong bài thi nói IELTS, hạnh phúc là một danh từ trừu tượng mà học sinh có thể nói dễ dàng. In the IELTS speaking test, happiness is an abstract noun that students can talk about easily. |
danh từ không đếm được uncountable noun | Tình bạn Friendship |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ là một loại từ ngữ trong ngữ pháp dùng để chỉ người, địa điểm, sự vật, hoặc khái niệm. Danh từ có thể được chia thành các loại khác nhau như danh từ chung và danh từ riêng. Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh chủ yếu thể hiện ở cách viết và phát âm một số danh từ, chẳng hạn như "color" (Mỹ) và "colour" (Anh), mà không ảnh hưởng đến nghĩa cơ bản của chúng. Danh từ đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc câu và giao tiếp hàng ngày.