Bản dịch của từ Noun trong tiếng Việt
Noun

Noun (Noun)
Danh từ: từ (không phải đại từ) dùng để chỉ một loại người, nơi chốn hoặc vật (danh từ chung), hoặc để gọi tên một người/vật/địa điểm cụ thể (danh từ riêng).
A word (other than a pronoun) used to identify any of a class of people, places, or things (common noun), or to name a particular one of these (proper noun).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Danh từ là một loại từ ngữ trong ngữ pháp dùng để chỉ người, địa điểm, sự vật, hoặc khái niệm. Danh từ có thể được chia thành các loại khác nhau như danh từ chung và danh từ riêng. Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh chủ yếu thể hiện ở cách viết và phát âm một số danh từ, chẳng hạn như "color" (Mỹ) và "colour" (Anh), mà không ảnh hưởng đến nghĩa cơ bản của chúng. Danh từ đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc câu và giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Danh từ là một loại từ ngữ trong ngữ pháp dùng để chỉ người, địa điểm, sự vật, hoặc khái niệm. Danh từ có thể được chia thành các loại khác nhau như danh từ chung và danh từ riêng. Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh chủ yếu thể hiện ở cách viết và phát âm một số danh từ, chẳng hạn như "color" (Mỹ) và "colour" (Anh), mà không ảnh hưởng đến nghĩa cơ bản của chúng. Danh từ đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc câu và giao tiếp hàng ngày.
