Anh - Việt

Bản dịch của từ Pronoun trong tiếng Việt

pronoun

Noun

pronoun (Noun)

/pɹˈoʊnaʊn/
/pɹˈoʊnˌaʊn/
AI

Nghĩa 01

Từ đại diện cho danh từ; là từ có thể đứng một mình như cụm danh từ để chỉ người tham gia trong cuộc hội thoại (ví dụ: I, you) hoặc chỉ người/vật được đề cập ở nơi khác trong lời nói hoặc văn bản (ví dụ: she, it, this). Nói chung, pronoun thay thế cho danh từ để tránh lặp từ.

A word that can function as a noun phrase used by itself and that refers either to the participants in the discourse (e.g. I, you) or to someone or something mentioned elsewhere in the discourse (e.g. she, it, this).

Ví dụ
Anh ấyHe
HọThey

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pronoun (Noun)

SingularPlural

pronoun

pronouns

Kết hợp từ của pronoun (Noun)

ADJECTIVE + pronoun
Kết hợp từ của pronoun
Collocation
Ví dụ

đại từ quan hệ

relative pronoun

Người đàn ông đã giúp tôi là anh họ của tôi.

The man who helped me is my cousin.

đại từ sở hữu

possessive pronoun

Trong bài nói IELTS, học sinh phải biết cách dùng đại từ sở hữu như "my" để nói về gia đình của mình.

In the IELTS speaking test, students must know how to use a possessive pronoun like 'my' to talk about their family.

đại từ chỉ đồ vật

object pronoun

Trong bài nói IELTS, hãy dùng đại từ làm tân ngữ "him" để nói về bạn của bạn, John.

In the IELTS speaking test, use the object pronoun "him" to talk about your friend John.

đại từ疑问

interrogative pronoun

Trong bài thi nói IELTS, bạn thường cần sử dụng đại từ nghi vấn như 'what' hoặc 'where' để hỏi về các sự kiện xã hội.

In the IELTS speaking test, you often need to use an interrogative pronoun like 'what' or 'where' to ask about social events.

đại từ định danh

subject pronoun

Trong bài thi nói IELTS, sử dụng đại từ chủ ngữ như "I" giúp câu trả lời của bạn rõ ràng hơn.

In the IELTS speaking test, using a subject pronoun like "I" helps make your answer clear.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh