Bản dịch của từ Elsewhere trong tiếng Việt

Elsewhere

Adverb Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elsewhere(Adverb)

ˈɛlswɛɹ
ˈɛlsɛɹ
01

Ở nơi khác; ở một chỗ khác hoặc đến một chỗ khác (không phải ở đây).

In at or to some other place or other places.

在其他地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Elsewhere(Pronoun)

ˈɛlswɛɹ
ˈɛlsɛɹ
01

Ở một nơi khác; ở chỗ khác (không phải nơi hiện tại). Dùng để chỉ một địa điểm khác với nơi đang nói đến.

Some other place.

在其他地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh