privilege
privilege (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
privilege (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(đếm được) Một quyền lợi, lợi ích hoặc đặc quyền mà một số người được hưởng hơn người khác; sự đối xử ưu tiên hoặc miễn trừ đặc biệt.
(countable) A particular benefit, advantage, or favor; a right or immunity enjoyed by some but not others; a prerogative, preferential treatment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cơ hội đặc biệt hiếm có hoặc may mắn; điều may mắn khi được làm điều gì đó.
An especially rare or fortunate opportunity; the good fortune (to do something).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của privilege (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
privilege | privileges |
Kết hợp từ của privilege (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặc quyền thật sự real privilege | Có quyền truy cập vào giáo dục là một đặc quyền thực sự trong xã hội. Having access to education is a real privilege in society. |
đặc quyền luật sư - khách hàng attorney-client privilege | Quyền riêng tư giữa luật sư và khách hàng quan trọng cho cuộc trò chuyện pháp lý. The attorney-client privilege is crucial for confidential legal discussions. |
đặc quyền lớn great privilege | Đó là một đặc quyền lớn khi có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng. It is a great privilege to have access to quality education. |
đặc quyền của tương tầm class privilege | Đặc quyền giai cấp có thể ảnh hưởng đến việc tiếp cận cơ hội giáo dục. Class privilege can impact access to education opportunities. |
đặc quyền lớn lao enormous privilege | Đó là một đặc quyền lớn khi có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng. It is an enormous privilege to have access to quality education. |
privilege (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
privilege (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một sự miễn trừ khỏi các quy tắc hoặc nghĩa vụ mà áp dụng cho người khác.
An exemption from rules or obligations that applies to others
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "privilege" ám chỉ một đặc quyền hoặc quyền lợi mà một cá nhân hoặc nhóm người có được, không phải do nỗ lực hay thành quả cá nhân mà chủ yếu do vị trí xã hội, văn hóa, hay chính trị. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "privilege" có thể nhấn mạnh sự bất bình đẳng xã hội và sự phân chia quyền lực, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về công bằng và phân biệt.
