Bản dịch của từ Privilege trong tiếng Việt
Privilege

Privilege (Noun)
Một cơ hội đặc biệt hiếm có hoặc may mắn; điều may mắn khi được làm điều gì đó.
An especially rare or fortunate opportunity; the good fortune (to do something).

Từ tiếng Việt gần nghĩa
(đếm được) Một quyền lợi, lợi ích hoặc đặc quyền mà một số người được hưởng hơn người khác; sự đối xử ưu tiên hoặc miễn trừ đặc biệt.
(countable) A particular benefit, advantage, or favor; a right or immunity enjoyed by some but not others; a prerogative, preferential treatment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Privilege (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Privilege (Verb)
Privilege (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự miễn trừ khỏi các quy tắc hoặc nghĩa vụ mà áp dụng cho người khác.
An exemption from rules or obligations that applies to others
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "privilege" ám chỉ một đặc quyền hoặc quyền lợi mà một cá nhân hoặc nhóm người có được, không phải do nỗ lực hay thành quả cá nhân mà chủ yếu do vị trí xã hội, văn hóa, hay chính trị. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "privilege" có thể nhấn mạnh sự bất bình đẳng xã hội và sự phân chia quyền lực, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về công bằng và phân biệt.
Họ từ
Từ "privilege" ám chỉ một đặc quyền hoặc quyền lợi mà một cá nhân hoặc nhóm người có được, không phải do nỗ lực hay thành quả cá nhân mà chủ yếu do vị trí xã hội, văn hóa, hay chính trị. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "privilege" có thể nhấn mạnh sự bất bình đẳng xã hội và sự phân chia quyền lực, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về công bằng và phân biệt.
