Bản dịch của từ Privilege trong tiếng Việt

Privilege

Noun [U/C]Verb

Privilege Noun

/pɹˈɪvəlɪdʒ/
/pɹˈɪvɪlɪdʒ/
01

(máy tính) khả năng thực hiện một hành động trên hệ thống có thể được cấp hoặc từ chối có chọn lọc cho người dùng.

(computing) an ability to perform an action on the system that can be selectively granted or denied to users.

Ví dụ

Accessing private profiles is a privilege on social media platforms.

Truy cập hồ sơ riêng tư là một đặc quyền trên các nền tảng mạng xã hội.

Being verified on social media grants a special privilege.

Được xác minh trên mạng xã hội sẽ mang lại một đặc quyền.

02

(đếm được) một lợi ích, lợi thế hoặc đặc ân cụ thể; một quyền hoặc quyền miễn trừ mà một số người được hưởng nhưng những người khác thì không; một đặc quyền, sự đối xử ưu đãi.

(countable) a particular benefit, advantage, or favor; a right or immunity enjoyed by some but not others; a prerogative, preferential treatment.

Ví dụ

Access to private clubs is a privilege for the elite.

Được tham gia các câu lạc bộ tư nhân là một đặc quyền dành cho giới thượng lưu.

Receiving VIP treatment at events is a social privilege.

Được đối xử VIP tại các sự kiện là một đặc quyền xã hội.

03

Một cơ hội đặc biệt hiếm có hoặc may mắn; sự may mắn (để làm điều gì đó).

An especially rare or fortunate opportunity; the good fortune (to do something).

Ví dụ

Having the privilege of attending an Ivy League university was life-changing.

Có được đặc quyền theo học tại một trường đại học thuộc Ivy League đã thay đổi cuộc đời.

Only a few people have the privilege of meeting the President in person.

Chỉ một số ít người có đặc quyền được gặp trực tiếp Tổng thống.

Kết hợp từ của Privilege (Noun)

CollocationVí dụ

Exclusive privilege

Đặc quyền độc quyền

Membership to the club comes with exclusive privileges.

Việc gia nhập câu lạc bộ đi kèm với đặc quyền độc quyền.

Dubious privilege

Đặc quyền đáng ngờ

Receiving a dubious privilege often comes with hidden responsibilities.

Nhận một đặc quyền đáng ngờ thường đi kèm với trách nhiệm ẩn

Real privilege

Đặc quyền thật sự

Having access to education is a real privilege in society.

Có quyền truy cập vào giáo dục là một đặc quyền thực sự trong xã hội.

Special privilege

Đặc quyền đặc biệt

Having a special privilege can provide certain advantages in society.

Sở hữu đặc quyền đặc biệt có thể mang lại lợi ích nhất định trong xã hội.

Diplomatic privilege

Đặc quyền ngoại giao

The ambassador enjoys diplomatic privilege in the host country.

Đại sứ hưởng đặc quyền ngoại giao tại nước chủ nhà.

Privilege Verb

/pɹˈɪvəlɪdʒ/
/pɹˈɪvɪlɪdʒ/
01

(cổ xưa) cấp một số quyền cụ thể hoặc sự miễn trừ; đầu tư với quyền hoặc quyền miễn trừ đặc biệt; ủy quyền

(archaic) to grant some particular right or exemption to; to invest with a peculiar right or immunity; to authorize

Ví dụ

Parents often privilege their children with a good education.

Cha mẹ thường đặc quyền cho con cái họ được hưởng một nền giáo dục tốt.

The wealthy elite have the privilege of exclusive access to certain clubs.

Giới thượng lưu giàu có có đặc quyền được độc quyền tham gia một số câu lạc bộ nhất định.

02

(cổ xưa) mang lại hoặc đưa vào một điều kiện đặc quyền hoặc miễn trừ khỏi cái ác hoặc nguy hiểm; miễn trừ; giao hàng.

(archaic) to bring or put into a condition of privilege or exemption from evil or danger; to exempt; to deliver.

Ví dụ

The wealthy family was privileged to attend the exclusive event.

Gia đình giàu có có đặc quyền tham dự sự kiện độc quyền.

Being born into nobility often privileges individuals with certain advantages.

Sinh ra trong giới quý tộc thường mang lại cho các cá nhân những lợi thế nhất định.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Privilege

Không có idiom phù hợp