Bản dịch của từ Evil trong tiếng Việt

Evil

AdjectiveNoun [U/C]

Evil Adjective

/ˈivl̩/
/ˈivl̩/
01

Vô cùng vô đạo đức và độc ác.

Profoundly immoral and wicked.

Ví dụ

The evil dictator oppressed his people mercilessly.

Kẻ độc tài độc ác đã đàn áp người dân của mình một cách không thương tiếc.

The evil actions of the corrupt officials harmed society.

Hành động xấu xa của những quan chức tham nhũng đã làm tổn hại đến xã hội.

Kết hợp từ của Evil (Adjective)

CollocationVí dụ

Basically evil

Cơ bản xấu

His behavior towards others is basically evil.

Hành vi của anh ta đối với người khác về cơ bản là xấu.

Totally evil

Hoàn toàn độc ác

His actions were totally evil, causing harm to the community.

Hành động của anh ta hoàn toàn độc ác, gây hại cho cộng đồng.

Very evil

Rất độc ác

The criminal's actions were very evil.

Hành động của tên tội phạm rất ác.

Intrinsically evil

Xấu xa từ bản chất

Some actions are intrinsically evil in society.

Một số hành động là tội lỗi vốn có trong xã hội.

Particularly evil

Độc ác đặc biệt

The scam was particularly evil, targeting vulnerable individuals in the community.

Vụ lừa đảo đặc biệt tàn ác, nhắm vào những người dễ bị tổn thương trong cộng đồng.

Evil Noun

/ˈivl̩/
/ˈivl̩/
01

Vô đạo đức và độc ác sâu sắc, đặc biệt khi được coi là một thế lực siêu nhiên.

Profound immorality and wickedness, especially when regarded as a supernatural force.

Ví dụ

The evil in society must be eradicated for a better future.

Cái ác trong xã hội phải bị tiêu diệt để có một tương lai tốt đẹp hơn.

His actions were driven by the evil lurking within him.

Hành động của anh ta được thúc đẩy bởi cái ác ẩn nấp bên trong anh ta.

Kết hợp từ của Evil (Noun)

CollocationVí dụ

Social evil

Tệ nạn xã hội

Alcohol abuse is a social evil in many communities.

Lạm dụng rượu là một tệ nạn xã hội trong nhiều cộng đồng.

Pure evil

Tinh xấu

His actions towards the vulnerable were pure evil.

Hành động của anh đối với người yếu đuối là tội ác tinh khiết.

Great evil

Ác độc

Social media can sometimes be a great evil in spreading misinformation.

Mạng xã hội đôi khi có thể là một ác lớn trong việc lan truyền tin sai lệch.

Lesser evil

Ác nhỏ

Choosing to volunteer for a charity is a lesser evil.

Chọn tình nguyện cho một tổ chức từ thiện là một ác nhỏ.

Intrinsic evil

Ác quỷ bên trong

Poverty is an intrinsic evil in society.

Nghèo đó là một điều xấu trong xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Evil

Không có idiom phù hợp