profound
AdjectiveNoun
profound (Adjective)
/pɹəfˈaʊnd/
/pɹoʊfˈaʊnd/
AI
Nghĩa 01
Rất sâu; chỉ mức độ sâu lớn (vật lý hoặc nghĩa bóng như suy nghĩ, cảm xúc, ý nghĩa).
Very deep.
Ví dụ
Tác động của cô ấy đối với xã hội rất sâu sắc.Her impact on society was profound.
Bài phát biểu có ảnh hưởng sâu sắc đến khán giả.The speech had a profound effect on the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự hiểu biết sâu sắc của cô về các vấn đề xã hội đã gây ấn tượng với khán giả.Her profound understanding of social issues impressed the audience.
Những hiểu biết sâu sắc của diễn giả về các vấn đề xã hội đã được mở rộng tầm mắt.The speaker's profound insights into societal problems were eye-opening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tác động của mạng xã hội đối với xã hội là rất sâu sắc.The impact of social media on society is profound.
Có ý thức cộng đồng sâu sắc trong khu vực lân cận.There is a profound sense of community in the neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của profound (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
profound sâu sắc | more profound sâu sắc hơn | most profound sâu sắc nhất |
profound (Noun)
/pɹəfˈaʊnd/
/pɹoʊfˈaʊnd/
AI
Nghĩa 01
Phần sâu nhất của một vật hoặc vùng nào đó, đặc biệt là phần sâu nhất của đại dương.
The deepest part of something, especially the ocean.
Ví dụ
Các nhà sinh học biển nghiên cứu vùng sâu để hiểu hệ sinh thái đại dương.Marine biologists study the profound to understand ocean ecosystems.
Đoàn thám hiểm đã phát hiện ra các loài mới ở vùng sâu Thái Bình Dương.The expedition discovered new species in the profound of the Pacific.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
