profound
profound (Noun)
Nghĩa 01 · Phần sâu nhất của một vật hoặc vùng nào đó, đặc biệt là phần sâu nhất của đại dương.
Phần sâu nhất của một vật hoặc vùng nào đó, đặc biệt là phần sâu nhất của đại dương.
The deepest part of something, especially the ocean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
profound (Adjective)
Nghĩa 01 · Rất sâu; chỉ mức độ sâu lớn (vật lý hoặc nghĩa bóng như suy nghĩ, cảm xúc, ý nghĩa).
Rất sâu; chỉ mức độ sâu lớn (vật lý hoặc nghĩa bóng như suy nghĩ, cảm xúc, ý nghĩa).
Very deep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (dùng cho người hoặc câu nói) thể hiện kiến thức sâu rộng, suy nghĩ sâu sắc hoặc hiểu biết thâm thúy về một vấn đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của profound (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
profound sâu sắc | more profound sâu sắc hơn | most profound sâu sắc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profound" thường được hiểu là sâu sắc, có chiều sâu về tư duy, cảm xúc hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt một chút, với tiếng Anh Anh (BrE) thường nhấn mạnh âm 'o' hơn. Từ này có thể được dùng để mô tả những trải nghiệm, suy nghĩ hay tri thức có ảnh hưởng lớn, thường liên quan đến việc làm sáng tỏ những vấn đề phức tạp.
