Bản dịch của từ Profound trong tiếng Việt
Profound
NounAdjective

Profound (Noun)
pɹəfˈaʊnd
pɹoʊfˈaʊnd
01
Phần sâu nhất của một vật hoặc vùng nào đó, đặc biệt là phần sâu nhất của đại dương.
The deepest part of something, especially the ocean.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Profound (Adjective)
pɹəfˈaʊnd
pɹoʊfˈaʊnd
01
Rất sâu; chỉ mức độ sâu lớn (vật lý hoặc nghĩa bóng như suy nghĩ, cảm xúc, ý nghĩa).
Very deep.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
