Anh - Việt

Bản dịch của từ Profound trong tiếng Việt

profound

NounAdjective

profound (Noun)

/pɹəfˈaʊnd/
/pɹoʊfˈaʊnd/
AI

Nghĩa 01 · Phần sâu nhất của một vật hoặc vùng nào đó, đặc biệt là phần sâu nhất của đại dương.

Phần sâu nhất của một vật hoặc vùng nào đó, đặc biệt là phần sâu nhất của đại dương.

The deepest part of something, especially the ocean.

Ví dụ
Các nhà sinh học biển nghiên cứu vùng sâu để hiểu hệ sinh thái đại dương.Marine biologists study the profound to understand ocean ecosystems.
Đoàn thám hiểm đã phát hiện ra các loài mới ở vùng sâu Thái Bình Dương.The expedition discovered new species in the profound of the Pacific.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

profound (Adjective)

/pɹəfˈaʊnd/
/pɹoʊfˈaʊnd/
AI

Nghĩa 01 · Rất sâu; chỉ mức độ sâu lớn (vật lý hoặc nghĩa bóng như suy nghĩ, cảm xúc, ý nghĩa).

Rất sâu; chỉ mức độ sâu lớn (vật lý hoặc nghĩa bóng như suy nghĩ, cảm xúc, ý nghĩa).

Very deep.

Ví dụ
Tác động của cô ấy đối với xã hội rất sâu sắc.Her impact on society was profound.
Bài phát biểu có ảnh hưởng sâu sắc đến khán giả.The speech had a profound effect on the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (dùng cho người hoặc câu nói) thể hiện kiến thức sâu rộng, suy nghĩ sâu sắc hoặc hiểu biết thâm thúy về một vấn đề.

(dùng cho người hoặc câu nói) thể hiện kiến thức sâu rộng, suy nghĩ sâu sắc hoặc hiểu biết thâm thúy về một vấn đề.

(of a person or statement) having or showing great knowledge or insight.

Ví dụ
Sự hiểu biết sâu sắc của cô về các vấn đề xã hội đã gây ấn tượng với khán giả.Her profound understanding of social issues impressed the audience.
Những hiểu biết sâu sắc của diễn giả về các vấn đề xã hội đã được mở rộng tầm mắt.The speaker's profound insights into societal problems were eye-opening.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (mô tả trạng thái, tính chất hoặc cảm xúc) rất lớn, sâu sắc hoặc mãnh liệt.

(mô tả trạng thái, tính chất hoặc cảm xúc) rất lớn, sâu sắc hoặc mãnh liệt.

(of a state, quality, or emotion) very great or intense.

Ví dụ
Tác động của mạng xã hội đối với xã hội là rất sâu sắc.The impact of social media on society is profound.
Có ý thức cộng đồng sâu sắc trong khu vực lân cận.There is a profound sense of community in the neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của profound (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

profound

sâu sắc

more profound

sâu sắc hơn

most profound

sâu sắc nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh