Bản dịch của từ Profound trong tiếng Việt
Profound

Profound (Noun)
Phần sâu nhất của một vật hoặc vùng nào đó, đặc biệt là phần sâu nhất của đại dương.
The deepest part of something, especially the ocean.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Profound (Adjective)
Rất sâu; chỉ mức độ sâu lớn (vật lý hoặc nghĩa bóng như suy nghĩ, cảm xúc, ý nghĩa).
Very deep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "profound" thường được hiểu là sâu sắc, có chiều sâu về tư duy, cảm xúc hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt một chút, với tiếng Anh Anh (BrE) thường nhấn mạnh âm 'o' hơn. Từ này có thể được dùng để mô tả những trải nghiệm, suy nghĩ hay tri thức có ảnh hưởng lớn, thường liên quan đến việc làm sáng tỏ những vấn đề phức tạp.
Họ từ
Từ "profound" thường được hiểu là sâu sắc, có chiều sâu về tư duy, cảm xúc hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt một chút, với tiếng Anh Anh (BrE) thường nhấn mạnh âm 'o' hơn. Từ này có thể được dùng để mô tả những trải nghiệm, suy nghĩ hay tri thức có ảnh hưởng lớn, thường liên quan đến việc làm sáng tỏ những vấn đề phức tạp.
