Anh - Việt

Bản dịch của từ Deepest trong tiếng Việt

deepest

Adjective

deepest (Adjective)

/dˈipəst/
/dˈipəst/
AI

Nghĩa 01 · Hình thức so sánh nhất của “deep” (sâu) — nghĩa là rất sâu nhất trong số những thứ được so sánh. Dùng để chỉ độ sâu lớn nhất về mặt không gian, cảm xúc, suy nghĩ, v.v.

Hình thức so sánh nhất của “deep” (sâu) — nghĩa là rất sâu nhất trong số những thứ được so sánh. Dùng để chỉ độ sâu lớn nhất về mặt không gian, cảm xúc, suy nghĩ, v.v.

superlative form of deep most deep.

Ví dụ
Hồ nước sâu nhất thế giới là Hồ Baikal ở Nga.The deepest lake in the world is Lake Baikal in Russia.
Cô ấy đạt đến điểm sâu nhất của cảm xúc trong buổi trị liệu.She reached the deepest point of her emotions during the therapy session.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của deepest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

deep

sâu

deeper

sâu hơn

deepest

sâu nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh