deepest
deepest (Adjective)
Nghĩa 01 · Hình thức so sánh nhất của “deep” (sâu) — nghĩa là rất sâu nhất trong số những thứ được so sánh. Dùng để chỉ độ sâu lớn nhất về mặt không gian, cảm xúc, suy nghĩ, v.v.
Hình thức so sánh nhất của “deep” (sâu) — nghĩa là rất sâu nhất trong số những thứ được so sánh. Dùng để chỉ độ sâu lớn nhất về mặt không gian, cảm xúc, suy nghĩ, v.v.
superlative form of deep most deep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của deepest (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
deep sâu | deeper sâu hơn | deepest sâu nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Deepest" là dạng siêu cấp của tính từ "deep", có nghĩa là "sâu" trong ngữ cảnh không gian, chiều sâu hay mức độ. Từ này thường được sử dụng để chỉ những điều có chiều sâu lớn nhất, như "deepest emotions" (cảm xúc sâu sắc nhất). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deepest" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ pháp. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh trí thức hoặc mô tả nghệ thuật.